DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1641 FIDE 561006238 Trần Triệu Nhân Nam 2017 1518 - -
1642 FIDE 12426229 Trần Quốc Phong Nam 2011 1518 1424 1547 i
1643 FIDE 561008141 Lê Minh Tân Nam 2006 1517 - -
1644 FIDE 12441120 Nguyễn Đặng Kiến Văn Nam 2017 1517 1450 1627
1645 FIDE 12470767 Nguyễn Trầm Thiện Thắng Nam 2019 1517 1591 1488
1646 FIDE 12479055 Hoàng Đăng Phúc Nam 2018 1516 1562 1634
1647 FIDE 12447420 Vũ Đức Việt Nam 2003 1516 1515 1552 i
1648 FIDE 12471976 Trương Đức Thiên Phúc Nam 2016 1515 1456 1582
1649 FIDE 12468185 Vũ Việt Hải Nam 1985 1515 1533 -
1650 FIDE 12426237 Lý Minh Huy Nam 2013 1515 1580 1631
1651 FIDE 12453684 Đặng Gia Phú Nam 2014 1514 1489 1489
1652 FIDE 12442186 Bùi Đăng Khôi Nam 2015 1514 1457 1497 i
1653 FIDE 12474576 Nguyễn Sỹ Minh Đăng Nam 2018 1514 1469 1584
1654 FIDE 12477419 Phạm Phương Bình Nữ 2014 1514 1527 1445 w
1655 FIDE 12460575 Nguyễn Vũ Minh Khang Nam 2014 1513 - -
1656 FIDE 12458031 Nguyễn Ngọc Bảo Trâm Nữ 2016 1513 1669 1503 w
1657 FIDE 12442283 Nguyễn Minh Anh Nữ 2017 1513 1538 1569 w
1658 FIDE 561011185 Lê Hoàng Xuân Hiếu Nam 2018 1513 1537 -
1659 FIDE 12475629 Trần Quốc Bảo Nam 2010 1512 1516 1470
1660 FIDE 12434990 Trần Nhật Khang Nam 2012 1511 1539 1551 i