| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1641
|
|
Trần Triệu Nhân | Nam | 2017 | 1518 | - | - | |||
|
1642
|
|
Trần Quốc Phong | Nam | 2011 | 1518 | 1424 | 1547 | i | ||
|
1643
|
|
Lê Minh Tân | Nam | 2006 | 1517 | - | - | |||
|
1644
|
|
Nguyễn Đặng Kiến Văn | Nam | 2017 | 1517 | 1450 | 1627 | |||
|
1645
|
|
Nguyễn Trầm Thiện Thắng | Nam | 2019 | 1517 | 1591 | 1488 | |||
|
1646
|
|
Hoàng Đăng Phúc | Nam | 2018 | 1516 | 1562 | 1634 | |||
|
1647
|
|
Vũ Đức Việt | Nam | 2003 | 1516 | 1515 | 1552 | i | ||
|
1648
|
|
Trương Đức Thiên Phúc | Nam | 2016 | 1515 | 1456 | 1582 | |||
|
1649
|
|
Vũ Việt Hải | Nam | 1985 | 1515 | 1533 | - | |||
|
1650
|
|
Lý Minh Huy | Nam | 2013 | 1515 | 1580 | 1631 | |||
|
1651
|
|
Đặng Gia Phú | Nam | 2014 | 1514 | 1489 | 1489 | |||
|
1652
|
|
Bùi Đăng Khôi | Nam | 2015 | 1514 | 1457 | 1497 | i | ||
|
1653
|
|
Nguyễn Sỹ Minh Đăng | Nam | 2018 | 1514 | 1469 | 1584 | |||
|
1654
|
|
Phạm Phương Bình | Nữ | 2014 | 1514 | 1527 | 1445 | w | ||
|
1655
|
|
Nguyễn Vũ Minh Khang | Nam | 2014 | 1513 | - | - | |||
|
1656
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | Nữ | 2016 | 1513 | 1669 | 1503 | w | ||
|
1657
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2017 | 1513 | 1538 | 1569 | w | ||
|
1658
|
|
Lê Hoàng Xuân Hiếu | Nam | 2018 | 1513 | 1537 | - | |||
|
1659
|
|
Trần Quốc Bảo | Nam | 2010 | 1512 | 1516 | 1470 | |||
|
1660
|
|
Trần Nhật Khang | Nam | 2012 | 1511 | 1539 | 1551 | i | ||