DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1621 FIDE 12450308 Võ Minh Triết Nam 2015 1522 1469 1468
1622 FIDE 12442429 Lê Quốc Thái Nam 2004 1522 - 1553 i
1623 FIDE 12440647 Nguyễn Chí Phong Nam 2011 1522 1646 1566 i
1624 FIDE 12425605 Lê Quang Minh Nam 2008 1522 1556 1568 i
1625 FIDE 12424595 Đào Ngọc Minh Châu Nữ 2000 1522 - - wi
1626 FIDE 12439398 Nguyễn Khánh Đăng Nam 2013 1521 1519 1569
1627 FIDE 561010057 Đào Trung Kiên Nam 1978 1521 - -
1628 FIDE 12436895 Đào Duy Khang Nam 2013 1521 - 1557 i
1629 FIDE 12445916 Trương Quốc Việt Nam 2016 1521 1506 1632
1630 FIDE 12454656 Mai Khánh Đăng Bảo Nam 2012 1520 1511 1584
1631 FIDE 12455695 Nguyễn Hoàng Bách Nam 2018 1520 1481 1554 i
1632 FIDE 12472727 Ngô Hùng Phương Nam 2017 1520 - 1554
1633 FIDE 12431770 Kiều Ngân Nữ 2014 1520 1543 1520 w
1634 FIDE 561001660 Nguyễn Anh Khoa Nam 2001 1520 - -
1635 FIDE 12435961 Bùi Tuấn Dũng Nam 2015 1520 1690 1641
1636 FIDE 12483494 Nguyễn Quang Thuận Nam 2014 1519 - 1509
1637 FIDE 12429805 Công Nữ Bảo An Nữ 2011 1519 1571 1502 wi
1638 FIDE 12458260 Vũ Antoni Trung Hiếu Nam 2016 1518 1619 1618
1639 FIDE 12458279 Vũ Eden Trung Đức Nam 2017 1518 1622 1477
1640 FIDE 12449881 Nguyễn Đức Minh Nam 2016 1518 1638 1641