| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1621
|
|
Võ Minh Triết | Nam | 2015 | 1522 | 1469 | 1468 | |||
|
1622
|
|
Lê Quốc Thái | Nam | 2004 | 1522 | - | 1553 | i | ||
|
1623
|
|
Nguyễn Chí Phong | Nam | 2011 | 1522 | 1646 | 1566 | i | ||
|
1624
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2008 | 1522 | 1556 | 1568 | i | ||
|
1625
|
|
Đào Ngọc Minh Châu | Nữ | 2000 | 1522 | - | - | wi | ||
|
1626
|
|
Nguyễn Khánh Đăng | Nam | 2013 | 1521 | 1519 | 1569 | |||
|
1627
|
|
Đào Trung Kiên | Nam | 1978 | 1521 | - | - | |||
|
1628
|
|
Đào Duy Khang | Nam | 2013 | 1521 | - | 1557 | i | ||
|
1629
|
|
Trương Quốc Việt | Nam | 2016 | 1521 | 1506 | 1632 | |||
|
1630
|
|
Mai Khánh Đăng Bảo | Nam | 2012 | 1520 | 1511 | 1584 | |||
|
1631
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | 1520 | 1481 | 1554 | i | ||
|
1632
|
|
Ngô Hùng Phương | Nam | 2017 | 1520 | - | 1554 | |||
|
1633
|
|
Kiều Ngân | Nữ | 2014 | 1520 | 1543 | 1520 | w | ||
|
1634
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2001 | 1520 | - | - | |||
|
1635
|
|
Bùi Tuấn Dũng | Nam | 2015 | 1520 | 1690 | 1641 | |||
|
1636
|
|
Nguyễn Quang Thuận | Nam | 2014 | 1519 | - | 1509 | |||
|
1637
|
|
Công Nữ Bảo An | Nữ | 2011 | 1519 | 1571 | 1502 | wi | ||
|
1638
|
|
Vũ Antoni Trung Hiếu | Nam | 2016 | 1518 | 1619 | 1618 | |||
|
1639
|
|
Vũ Eden Trung Đức | Nam | 2017 | 1518 | 1622 | 1477 | |||
|
1640
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2016 | 1518 | 1638 | 1641 | |||