| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1601
|
|
Lê Sỹ Gia Huy | Nam | 2015 | 1526 | 1488 | 1547 | i | ||
|
1602
|
|
Nguyễn Nhật Gia Linh | Nữ | 2018 | 1526 | 1533 | 1460 | w | ||
|
1603
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2013 | 1525 | 1472 | 1452 | wi | ||
|
1604
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2015 | 1525 | - | - | |||
|
1605
|
|
Ngô Quang Ánh | Nam | 2004 | 1525 | 1517 | - | i | ||
|
1606
|
|
Nguyễn Thụy Anh | Nam | 2013 | 1525 | 1636 | 1610 | |||
|
1607
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2011 | 1525 | 1841 | 1780 | i | ||
|
1608
|
|
Vũ Trấn Quốc | Nam | 2015 | 1525 | 1484 | 1537 | |||
|
1609
|
|
Vũ Hạo Nhiên | Nam | 2019 | 1525 | 1541 | 1515 | |||
|
1610
|
|
Tạ Việt Phong | Nam | 2013 | 1524 | 1626 | 1570 | |||
|
1611
|
|
Nguyễn Huy Công | Nam | 2005 | 1524 | 1550 | 1506 | i | ||
|
1612
|
|
Phạm Hoàng Bảo Anh | Nam | 2012 | 1524 | 1657 | 1544 | |||
|
1613
|
|
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | Nữ | 2014 | 1523 | 1570 | 1605 | w | ||
|
1614
|
|
Nguyền Minh Hiển | Nam | 2015 | 1523 | - | 1540 | |||
|
1615
|
|
Lê Phú Sâm | Nam | 2014 | 1523 | 1505 | 1470 | i | ||
|
1616
|
|
Nguyễn Trần Thùy Chi | Nữ | 2009 | 1523 | 1510 | 1527 | wi | ||
|
1617
|
|
Biện Hoàng Anh Huy | Nam | 2008 | 1523 | - | - | i | ||
|
1618
|
|
Cao Chí Khiêm | Nam | 2018 | 1523 | 1487 | 1492 | |||
|
1619
|
|
Nguyễn Thị Linh | Nữ | 1993 | 1523 | 1521 | 1726 | w | ||
|
1620
|
|
Nguyễn Hữu Trường Phúc | Nam | 2017 | 1523 | 1656 | 1874 | |||