DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1601 FIDE 12434400 Lê Sỹ Gia Huy Nam 2015 1526 1488 1547 i
1602 FIDE 12495590 Nguyễn Nhật Gia Linh Nữ 2018 1526 1533 1460 w
1603 FIDE 12459798 Nguyễn Quỳnh Anh Nữ 2013 1525 1472 1452 wi
1604 FIDE 561001546 Nguyễn Tiến Đạt Nam 2015 1525 - -
1605 FIDE 12428876 Ngô Quang Ánh Nam 2004 1525 1517 - i
1606 FIDE 12431761 Nguyễn Thụy Anh Nam 2013 1525 1636 1610
1607 FIDE 12428957 Nguyễn Phúc Nguyên Nam 2011 1525 1841 1780 i
1608 FIDE 12492485 Vũ Trấn Quốc Nam 2015 1525 1484 1537
1609 FIDE 12460796 Vũ Hạo Nhiên Nam 2019 1525 1541 1515
1610 FIDE 7005768 Tạ Việt Phong Nam 2013 1524 1626 1570
1611 FIDE 12467820 Nguyễn Huy Công Nam 2005 1524 1550 1506 i
1612 FIDE 561011860 Phạm Hoàng Bảo Anh Nam 2012 1524 1657 1544
1613 FIDE 12425257 Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh Nữ 2014 1523 1570 1605 w
1614 FIDE 12498548 Nguyền Minh Hiển Nam 2015 1523 - 1540
1615 FIDE 12447366 Lê Phú Sâm Nam 2014 1523 1505 1470 i
1616 FIDE 12425362 Nguyễn Trần Thùy Chi Nữ 2009 1523 1510 1527 wi
1617 FIDE 12419249 Biện Hoàng Anh Huy Nam 2008 1523 - - i
1618 FIDE 12493007 Cao Chí Khiêm Nam 2018 1523 1487 1492
1619 FIDE 12485586 Nguyễn Thị Linh Nữ 1993 1523 1521 1726 w
1620 FIDE 561014770 Nguyễn Hữu Trường Phúc Nam 2017 1523 1656 1874