DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1581 FIDE 12494399 Võ Hửu Phước Nam 1996 1530 - - i
1582 FIDE 12428655 Đỗ Tấn Sang Nam 2013 1530 1592 1632
1583 FIDE 12491381 Võ Nguyễn Thanh Tuấn Nam 2000 1530 - -
1584 FIDE 12418951 Đào Thị Lệ Xuân Nữ 1985 1530 1508 - wi
1585 FIDE 12427667 Trần Quang Minh Nam 2014 1530 1499 1559 i
1586 FIDE 12435716 Phùng Viết Thanh Nam 2015 1529 1461 1404
1587 FIDE 12438022 Hồ Anh Quân Nam 2015 1529 1751 1614
1588 FIDE 12435465 Đào Lê Bảo Ngân Nữ 2010 1529 1656 1542 w
1589 FIDE 12449237 Hồ Thị Minh Hằng Nữ 2014 1529 1508 1474 w
1590 FIDE 12429287 Huỳnh Lê Khánh Ngọc Nữ 2013 1529 1605 1551 w
1591 FIDE 12417068 Lê Nguyên Nam 2003 1528 1499 - i
1592 FIDE 12453455 Trần Hoàng Bảo Ngọc Nữ 2016 1528 1762 1770 w
1593 FIDE 12433764 Đoàn Đức An Nam 2014 1528 1676 1682 i
1594 FIDE 12415324 Lý Nguyễn Ngọc Trân Nữ 2007 1527 - - wi
1595 FIDE 561007510 Nguyễn Trần Thiên Phúc Nam 2019 1527 1512 -
1596 FIDE 12445118 Đinh Lê Hải Phong Nam 2016 1527 1563 1594
1597 FIDE 12432172 Trần Kỳ Vỹ Nam 2015 1526 1632 1601 i
1598 FIDE 12437042 Ngô Thị Thùy Trang Nữ 2000 1526 1416 - w
1599 FIDE 12490334 Chung Uy Bách Nam 2016 1526 1619 1469
1600 FIDE 12474495 Nguyễn Thị Trúc Lâm Nữ 2014 1526 1621 1558 w