| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1581
|
|
Võ Hửu Phước | Nam | 1996 | 1530 | - | - | i | ||
|
1582
|
|
Đỗ Tấn Sang | Nam | 2013 | 1530 | 1592 | 1632 | |||
|
1583
|
|
Võ Nguyễn Thanh Tuấn | Nam | 2000 | 1530 | - | - | |||
|
1584
|
|
Đào Thị Lệ Xuân | Nữ | 1985 | 1530 | 1508 | - | wi | ||
|
1585
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2014 | 1530 | 1499 | 1559 | i | ||
|
1586
|
|
Phùng Viết Thanh | Nam | 2015 | 1529 | 1461 | 1404 | |||
|
1587
|
|
Hồ Anh Quân | Nam | 2015 | 1529 | 1751 | 1614 | |||
|
1588
|
|
Đào Lê Bảo Ngân | Nữ | 2010 | 1529 | 1656 | 1542 | w | ||
|
1589
|
|
Hồ Thị Minh Hằng | Nữ | 2014 | 1529 | 1508 | 1474 | w | ||
|
1590
|
|
Huỳnh Lê Khánh Ngọc | Nữ | 2013 | 1529 | 1605 | 1551 | w | ||
|
1591
|
|
Lê Nguyên | Nam | 2003 | 1528 | 1499 | - | i | ||
|
1592
|
|
Trần Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | 1528 | 1762 | 1770 | w | ||
|
1593
|
|
Đoàn Đức An | Nam | 2014 | 1528 | 1676 | 1682 | i | ||
|
1594
|
|
Lý Nguyễn Ngọc Trân | Nữ | 2007 | 1527 | - | - | wi | ||
|
1595
|
|
Nguyễn Trần Thiên Phúc | Nam | 2019 | 1527 | 1512 | - | |||
|
1596
|
|
Đinh Lê Hải Phong | Nam | 2016 | 1527 | 1563 | 1594 | |||
|
1597
|
|
Trần Kỳ Vỹ | Nam | 2015 | 1526 | 1632 | 1601 | i | ||
|
1598
|
|
Ngô Thị Thùy Trang | Nữ | 2000 | 1526 | 1416 | - | w | ||
|
1599
|
|
Chung Uy Bách | Nam | 2016 | 1526 | 1619 | 1469 | |||
|
1600
|
|
Nguyễn Thị Trúc Lâm | Nữ | 2014 | 1526 | 1621 | 1558 | w | ||