DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1561 FIDE 12425117 Vương Sơn Hải Nam 2012 1537 1548 1543 i
1562 FIDE 12447200 Trần Phương Ly Nữ 2014 1537 1541 1535 w
1563 FIDE 12460044 Lê Huy Bằng Nam 2015 1536 1659 1636
1564 FIDE 12466980 Phạm Khánh Vy Nữ 2017 1536 1416 1551 w
1565 FIDE 12460095 Bùi Ngọc Linh Nữ 2007 1536 - 1577 w
1566 FIDE 12488330 Đoàn Võ Đăng Khôi Nam 2009 1536 - -
1567 FIDE 12445851 Nguyễn Nhật Vy Nữ 2017 1536 1564 - w
1568 FIDE 12458660 Hoàng Đình Tùng Nam 2015 1536 1514 1488
1569 FIDE 12424765 Nguyễn Ngọc Diệp Nữ 2012 1535 1535 1571 wi
1570 FIDE 12479039 Nguyễn Trịnh Hồng Đăng Nam 2016 1535 1553 1458
1571 FIDE 12433535 Lê Minh Dũng Nam 2014 1535 1554 1614 i
1572 FIDE 12429821 Đào Minh Phú Nam 2014 1535 1508 1449
1573 FIDE 12441627 Nguyễn Công Vinh Nam 2007 1534 - 1681
1574 FIDE 12447854 Nguyễn Thiên Ngân Nữ 2015 1534 1408 1410 w
1575 FIDE 12412082 Nguyễn Thị Ngọc Hân Nữ 2004 1533 1596 1630 wi
1576 FIDE 12470201 Ngũ Phương Linh Nữ 2017 1533 1457 1409 w
1577 FIDE 12429406 Phan Thiên Hải Nam 2013 1532 1546 1626 i
1578 FIDE 561007501 Nguyễn Đình Hoàng Nam 2019 1532 1458 1532
1579 FIDE 12458805 Nguyễn Hoàng Minh Vy Nữ 2015 1531 1477 1568 w
1580 FIDE 561005436 Lương Tuấn Mẫn Nam 2019 1531 1466 1417