| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1561
|
|
Vương Sơn Hải | Nam | 2012 | 1537 | 1548 | 1543 | i | ||
|
1562
|
|
Trần Phương Ly | Nữ | 2014 | 1537 | 1541 | 1535 | w | ||
|
1563
|
|
Lê Huy Bằng | Nam | 2015 | 1536 | 1659 | 1636 | |||
|
1564
|
|
Phạm Khánh Vy | Nữ | 2017 | 1536 | 1416 | 1551 | w | ||
|
1565
|
|
Bùi Ngọc Linh | Nữ | 2007 | 1536 | - | 1577 | w | ||
|
1566
|
|
Đoàn Võ Đăng Khôi | Nam | 2009 | 1536 | - | - | |||
|
1567
|
|
Nguyễn Nhật Vy | Nữ | 2017 | 1536 | 1564 | - | w | ||
|
1568
|
|
Hoàng Đình Tùng | Nam | 2015 | 1536 | 1514 | 1488 | |||
|
1569
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2012 | 1535 | 1535 | 1571 | wi | ||
|
1570
|
|
Nguyễn Trịnh Hồng Đăng | Nam | 2016 | 1535 | 1553 | 1458 | |||
|
1571
|
|
Lê Minh Dũng | Nam | 2014 | 1535 | 1554 | 1614 | i | ||
|
1572
|
|
Đào Minh Phú | Nam | 2014 | 1535 | 1508 | 1449 | |||
|
1573
|
|
Nguyễn Công Vinh | Nam | 2007 | 1534 | - | 1681 | |||
|
1574
|
|
Nguyễn Thiên Ngân | Nữ | 2015 | 1534 | 1408 | 1410 | w | ||
|
1575
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hân | Nữ | 2004 | 1533 | 1596 | 1630 | wi | ||
|
1576
|
|
Ngũ Phương Linh | Nữ | 2017 | 1533 | 1457 | 1409 | w | ||
|
1577
|
|
Phan Thiên Hải | Nam | 2013 | 1532 | 1546 | 1626 | i | ||
|
1578
|
|
Nguyễn Đình Hoàng | Nam | 2019 | 1532 | 1458 | 1532 | |||
|
1579
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Vy | Nữ | 2015 | 1531 | 1477 | 1568 | w | ||
|
1580
|
|
Lương Tuấn Mẫn | Nam | 2019 | 1531 | 1466 | 1417 | |||