| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1541
|
|
Nguyễn Minh Nguyên | Nam | 2018 | 1541 | 1522 | 1658 | |||
|
1542
|
|
Phan Văn Tuấn Minh | Nam | 2006 | 1541 | 1551 | 1491 | i | ||
|
1543
|
|
Lê Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2012 | 1541 | 1638 | 1570 | |||
|
1544
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2006 | 1541 | 1497 | 1518 | |||
|
1545
|
|
Hồ Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2017 | 1541 | 1576 | 1503 | |||
|
1546
|
|
Nguyễn Vương Anh | Nam | 1994 | 1540 | - | - | i | ||
|
1547
|
|
Phạm Thiên Thanh | Nữ | 2013 | 1540 | 1581 | 1482 | w | ||
|
1548
|
|
Phạm Quang Huy | Nam | 2014 | 1540 | 1520 | 1567 | |||
|
1549
|
|
Phan Quốc Việt Anh | Nam | 2004 | 1540 | 1528 | 1478 | |||
|
1550
|
|
Huỳnh Bảo Khanh | Nữ | 2011 | 1540 | 1590 | 1543 | w | ||
|
1551
|
|
Lý Huỳnh Nhật Anh | Nữ | 2015 | 1539 | 1530 | 1580 | w | ||
|
1552
|
|
Lê Hồng Ân | Nữ | 2017 | 1539 | 1675 | 1565 | w | ||
|
1553
|
|
Trương Duy Gia Phúc | Nam | 2015 | 1539 | 1497 | 1562 | |||
|
1554
|
|
Lương Phúc Thịnh | Nam | 2012 | 1539 | 1534 | 1585 | |||
|
1555
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2016 | 1538 | 1472 | 1647 | |||
|
1556
|
|
Đào Tiến Đức | Nam | 2016 | 1538 | 1533 | 1495 | |||
|
1557
|
|
Chu Phan Trúc Linh | Nữ | 2009 | 1537 | 1502 | 1547 | wi | ||
|
1558
|
|
Trình Đức Minh | Nam | 2016 | 1537 | 1575 | 1586 | |||
|
1559
|
|
Cao Huỳnh Bảo Trân | Nữ | 2008 | 1537 | 1450 | 1430 | wi | ||
|
1560
|
|
Lê Đức Tài | Nam | 2011 | 1537 | - | - | i | ||