| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1521
|
|
Nguyễn Hoàng Thiên Trí | Nam | 2012 | 1545 | 1659 | 1581 | |||
|
1522
|
|
Vũ Hoàng Tùng | Nam | 2019 | 1544 | - | 1523 | |||
|
1523
|
|
Nguyễn Hữu Phát | Nam | 2015 | 1544 | 1645 | 1562 | |||
|
1524
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Khánh | Nữ | 2013 | 1543 | 1516 | 1486 | wi | ||
|
1525
|
|
Nguyễn Lương Đức | Nam | 2009 | 1543 | 1652 | - | i | ||
|
1526
|
|
Võ Hoàng Thiên Vĩ | Nam | 2018 | 1543 | 1672 | 1612 | |||
|
1527
|
|
Phan Nguyễn Thái Bảo | Nam | 2010 | 1543 | 1643 | 1654 | i | ||
|
1528
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2011 | 1543 | 1592 | 1551 | i | ||
|
1529
|
|
Đặng Quang Vũ | Nam | 2020 | 1543 | 1411 | 1422 | |||
|
1530
|
|
Hoàng Bá Khải Anh | Nam | 2017 | 1543 | - | - | |||
|
1531
|
|
Phan Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2013 | 1542 | 1631 | 1552 | w | ||
|
1532
|
|
Nguyễn Thái An | Nữ | 2012 | 1542 | 1439 | 1502 | wi | ||
|
1533
|
|
Huỳnh Đảm | Nam | 2014 | 1542 | 1587 | 1504 | |||
|
1534
|
|
Bùi Vân Anh | Nữ | 2018 | 1542 | 1631 | 1431 | w | ||
|
1535
|
|
Chu Công Tuấn Khang | Nam | 2019 | 1542 | - | - | |||
|
1536
|
|
Nguyễn Minh Bảo | Nam | 2014 | 1542 | 1580 | 1448 | i | ||
|
1537
|
|
Trịnh Gia Bảo | Nam | 2009 | 1542 | 1645 | 1571 | i | ||
|
1538
|
|
Lê Đình Anh Tuấn | Nam | 2007 | 1542 | 1727 | 1578 | i | ||
|
1539
|
|
Trần Ngọc Như Ý | Nữ | 2008 | 1542 | 1548 | 1564 | wi | ||
|
1540
|
|
Nguyễn Đại Hồng Phú | Nam | 2007 | 1541 | 1668 | 1667 | |||