| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1481
|
|
Hoàng Minh Phước | Nam | 2017 | 1555 | 1590 | 1551 | |||
|
1482
|
|
Đỗ Việt Hưng | Nam | 2014 | 1555 | 1606 | 1625 | |||
|
1483
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 2013 | 1555 | 1536 | 1608 | |||
|
1484
|
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 2012 | 1555 | 1514 | 1580 | i | ||
|
1485
|
|
Trần Đức Duy | Nam | 2013 | 1554 | 1621 | 1572 | i | ||
|
1486
|
|
Bùi Thái Sơn | Nam | 2017 | 1554 | 1514 | 1558 | |||
|
1487
|
|
Phạm Thanh Trúc | Nữ | 2011 | 1553 | 1449 | 1572 | w | ||
|
1488
|
|
Nguyễn Gia Minh | Nam | 2013 | 1553 | 1621 | 1550 | |||
|
1489
|
|
Nguyễn Xuân Lộc | Nam | 2016 | 1552 | 1512 | 1485 | |||
|
1490
|
|
Trần Phú Bảo | Nam | 2017 | 1552 | 1548 | 1516 | |||
|
1491
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2017 | 1552 | 1550 | 1540 | |||
|
1492
|
|
Hoàng Thiện Nhân | Nam | 2012 | 1552 | 1584 | 1607 | i | ||
|
1493
|
|
Lê Anh Khôi | Nam | 2018 | 1552 | 1701 | 1732 | |||
|
1494
|
|
Nguyễn Minh Chí Thiện | Nam | 2006 | 1551 | 1642 | 1573 | i | ||
|
1495
|
|
Huỳnh Đức Hoàn Sơn | Nam | 2011 | 1551 | 1598 | 1446 | i | ||
|
1496
|
|
Lê Nguyễn Đông Quân | Nam | 2017 | 1551 | 1578 | 1427 | |||
|
1497
|
|
Nguyễn Trần Đức Anh | Nam | 2013 | 1551 | 1533 | 1606 | |||
|
1498
|
|
Hà Thị Linh Chi | Nữ | 2015 | 1550 | 1425 | 1633 | w | ||
|
1499
|
|
Võ Hữu Hùng Cường | Nam | 2017 | 1550 | 1484 | 1604 | |||
|
1500
|
|
Hoàng Thọ Phúc | Nam | 2017 | 1550 | - | 1417 | |||