| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1461
|
|
Hồ Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2012 | 1559 | 1607 | 1661 | |||
|
1462
|
|
Nguyễn Trần Gia Bảo | Nam | 2015 | 1559 | - | - | |||
|
1463
|
|
Đỗ Quang Hiếu | Nam | 2018 | 1559 | 1466 | 1526 | |||
|
1464
|
|
Lương Anh Tuệ | Nam | 2012 | 1558 | 1585 | 1510 | |||
|
1465
|
|
Trịnh Minh Tú | Nam | 2002 | 1558 | 1568 | - | i | ||
|
1466
|
|
Phạm Đông Dương | Nam | 2015 | 1558 | 1466 | 1519 | |||
|
1467
|
|
Trần Hùng Long | Nam | 2012 | 1558 | 1603 | 1642 | i | ||
|
1468
|
|
Trần Minh Bảo Khang | Nam | 2017 | 1558 | - | - | |||
|
1469
|
|
Lê Trọng Nghĩa | Nam | 2014 | 1558 | 1770 | 1731 | |||
|
1470
|
|
Trần Mai Hân | Nữ | 2012 | 1558 | 1528 | 1516 | w | ||
|
1471
|
|
Mai Nhất Thiên Kim | Nữ | 2013 | 1557 | 1668 | 1698 | w | ||
|
1472
|
|
Mai Ngọc Thiên Vũ | Nam | 2019 | 1557 | 1672 | 1556 | |||
|
1473
|
|
Nguyễn Trần Nam | Nam | 2015 | 1557 | 1496 | 1621 | |||
|
1474
|
|
Nguyễn Huỳnh Hồng Ngọc | Nữ | 2015 | 1557 | 1543 | 1583 | w | ||
|
1475
|
|
Ngô Đức Minh Châu | Nam | 2014 | 1557 | 1450 | 1458 | |||
|
1476
|
|
Nguyễn Thị Phương Trang | Nữ | 1996 | NA | 1557 | - | - | wi | |
|
1477
|
|
Nguyễn Thanh San | Nam | 2016 | 1556 | 1570 | 1698 | |||
|
1478
|
|
Trần Huỳnh Phú Thái An | Nam | 2007 | 1556 | - | - | |||
|
1479
|
|
Nguyễn Minh Long | Nam | 2012 | 1556 | 1646 | 1450 | |||
|
1480
|
|
Nguyễn Trầm Thiện Thành | Nam | 2017 | 1556 | 1481 | 1433 | |||