| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1401
|
|
Huỳnh Đặng Tuấn Khải | Nam | 2014 | 1572 | - | - | |||
|
1402
|
|
Mai Hoàng Tùng | Nam | 2009 | 1572 | - | - | i | ||
|
1403
|
|
Đinh Trung Kiên | Nam | 2015 | 1572 | 1574 | 1500 | |||
|
1404
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 1987 | 1572 | 1466 | 1622 | |||
|
1405
|
|
Đào Minh Anh | Nữ | 2009 | 1571 | 1578 | - | wi | ||
|
1406
|
|
Bùi Minh Duy | Nam | 2006 | 1571 | 1592 | 1596 | i | ||
|
1407
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2016 | 1571 | 1614 | 1649 | |||
|
1408
|
|
Phạm Vũ Quý | Nam | 2006 | 1571 | 1676 | 1538 | i | ||
|
1409
|
|
Hoàng Bá Huy Thông | Nam | 2016 | 1570 | 1598 | 1534 | |||
|
1410
|
|
Võ Đình Khải Ca | Nam | 2016 | 1570 | 1488 | 1497 | i | ||
|
1411
|
|
Bùi Lê Minh Tâm | Nam | 2013 | 1570 | 1543 | 1524 | |||
|
1412
|
|
Nguyễn Quang Phúc | Nam | 2016 | 1570 | 1503 | 1589 | |||
|
1413
|
|
Đỗ Thùy Anh | Nữ | 2006 | 1570 | 1613 | 1576 | w | ||
|
1414
|
|
Hoàng Quang Vinh | Nam | 2003 | 1569 | 1542 | 1581 | |||
|
1415
|
|
Nguyễn Mạnh Quyết | Nam | 2002 | 1569 | - | - | i | ||
|
1416
|
|
Võ Huỳnh Trọng Phúc | Nam | 2019 | 1569 | 1516 | 1546 | |||
|
1417
|
|
Trương Xuân Minh | Nữ | 2011 | 1568 | 1699 | 1716 | w | ||
|
1418
|
|
Phạm Gia Huy | Nam | 2012 | 1568 | 1615 | 1603 | |||
|
1419
|
|
Nguyễn Ngọc Linh Đan | Nam | 2017 | 1568 | 1543 | 1540 | |||
|
1420
|
|
Lê Trọng Dức Duy | Nam | 2007 | 1568 | - | - | |||