DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
141 FIDE 12401730 Phạm Thị Ngọc Tú Nữ 1988 2075 - - wi
142 FIDE 12429740 Nguyễn Lương Vũ Nam 2014 CM 2073 1998 1943
143 FIDE 12401641 Nguyễn Ngọc Hiệp Nam 1991 CM 2073 - - i
144 FIDE 12404365 Nguyễn Thị Thu Huyền Nữ 1987 NA 2072 1873 1869 wi
145 FIDE 12401188 Hoàng Xuân Thanh Khiết Nữ 1985 WIM 2072 - - wi
146 FIDE 12401170 Nguyễn Hải Quân Nam 1985 FA 2069 - - i
147 FIDE 12405884 Nguyễn Viết Huy Nam 2000 2066 2042 2011
148 FIDE 12403504 Lê Công Cường Nam 1992 FA;FI 2066 - - i
149 FIDE 12400947 Phạm Hoài Nam Nam 1995 FM 2064 - - i
150 FIDE 12430765 Võ Hoàng Quân Nam 2007 CM 2062 1807 1902
151 FIDE 12402419 Đặng Thế Nam Nam 1991 NA 2062 - - i
152 FIDE 12414727 Nguyễn Mỹ Hạnh Ân Nữ 2006 WIM 2060 2009 2008 w
153 FIDE 12407984 Vũ Hoàng Gia Bảo Nam 2006 CM 2060 2078 2165
154 FIDE 12419982 Nguyễn Hà Khánh Linh Nữ 2008 WFM 2059 2022 1890 w
155 FIDE 12413798 Nguyễn Hữu Anh Tài Nam 1999 2059 1730 1895 i
156 FIDE 12400718 Nguyễn Thu Thủy Nữ 1976 2058 - - wi
157 FIDE 12400254 Lê Thị Phương Liên Nữ 1979 WFM NA 2058 - - wi
158 FIDE 12413372 Hoàng Minh Hiếu Nam 2007 FM 2056 1904 2029
159 FIDE 12427616 Nguyễn Trường An Khang Nam 2014 2055 2065 1998
160 FIDE 12423572 Nguyễn Hạ Thi Hải Nam 2009 2053 2125 2170