DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1321 FIDE 12432318 Vũ Minh Trí Nam 2011 1593 1634 1623 i
1322 FIDE 12439797 Vũ Thành An Nam 2017 1593 1597 1546
1323 FIDE 12452858 Nguyễn Vũ Lam Nam 2012 1593 1688 1706
1324 FIDE 12436887 Phan Thanh Long Nam 1996 1592 - - i
1325 FIDE 12437522 Nguyễn Viết Hoàng Phúc Nam 2017 1591 1677 1643
1326 FIDE 12454540 Phạm Hoàng Nguyên Nam 2011 1591 1534 1471
1327 FIDE 12464600 Đặng Hà Thái Sơn Nam 2019 1591 1601 1632
1328 FIDE 561002461 Nguyễn Nam Khánh Nam 2010 1591 - 1517
1329 FIDE 12450286 Đàm Minh Quân Nam 2012 1591 1558 1526
1330 FIDE 12439312 Lê Đoàn Thanh Lâm Nam 1984 1590 - - i
1331 FIDE 12474940 Lê Hải Quỳnh Nữ 1997 1590 1485 1604 w
1332 FIDE 12476226 Vũ Quốc Dũng Nam 2013 1590 - -
1333 FIDE 12475726 Phạm Huỳnh Hiếu Minh Nam 2017 1590 1475 1523
1334 FIDE 561005916 Lữ Tấn Lộc Nam 2010 1590 - -
1335 FIDE 12432261 Trần Thanh Thảo Nữ 2013 1590 1635 1555 w
1336 FIDE 12473022 Lê Hải Minh Nam 2011 1590 1544 1476
1337 FIDE 12493279 Nguyễn Thiện Tâm Nam 2012 1590 1579 1674
1338 FIDE 12426580 Đỗ Khôi Nguyên Nam 2010 1589 1541 1595 i
1339 FIDE 12498556 Trần Hoàng Nhật Nghi Nữ 2004 1589 1657 - w
1340 FIDE 12457671 Bùi Thành Đạt Nam 2015 1589 1587 1591