| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1321
|
|
Vũ Minh Trí | Nam | 2011 | 1593 | 1634 | 1623 | i | ||
|
1322
|
|
Vũ Thành An | Nam | 2017 | 1593 | 1597 | 1546 | |||
|
1323
|
|
Nguyễn Vũ Lam | Nam | 2012 | 1593 | 1688 | 1706 | |||
|
1324
|
|
Phan Thanh Long | Nam | 1996 | 1592 | - | - | i | ||
|
1325
|
|
Nguyễn Viết Hoàng Phúc | Nam | 2017 | 1591 | 1677 | 1643 | |||
|
1326
|
|
Phạm Hoàng Nguyên | Nam | 2011 | 1591 | 1534 | 1471 | |||
|
1327
|
|
Đặng Hà Thái Sơn | Nam | 2019 | 1591 | 1601 | 1632 | |||
|
1328
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2010 | 1591 | - | 1517 | |||
|
1329
|
|
Đàm Minh Quân | Nam | 2012 | 1591 | 1558 | 1526 | |||
|
1330
|
|
Lê Đoàn Thanh Lâm | Nam | 1984 | 1590 | - | - | i | ||
|
1331
|
|
Lê Hải Quỳnh | Nữ | 1997 | 1590 | 1485 | 1604 | w | ||
|
1332
|
|
Vũ Quốc Dũng | Nam | 2013 | 1590 | - | - | |||
|
1333
|
|
Phạm Huỳnh Hiếu Minh | Nam | 2017 | 1590 | 1475 | 1523 | |||
|
1334
|
|
Lữ Tấn Lộc | Nam | 2010 | 1590 | - | - | |||
|
1335
|
|
Trần Thanh Thảo | Nữ | 2013 | 1590 | 1635 | 1555 | w | ||
|
1336
|
|
Lê Hải Minh | Nam | 2011 | 1590 | 1544 | 1476 | |||
|
1337
|
|
Nguyễn Thiện Tâm | Nam | 2012 | 1590 | 1579 | 1674 | |||
|
1338
|
|
Đỗ Khôi Nguyên | Nam | 2010 | 1589 | 1541 | 1595 | i | ||
|
1339
|
|
Trần Hoàng Nhật Nghi | Nữ | 2004 | 1589 | 1657 | - | w | ||
|
1340
|
|
Bùi Thành Đạt | Nam | 2015 | 1589 | 1587 | 1591 | |||