| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1301
|
|
Châu Điền Nhã Uyên | Nữ | 2007 | 1599 | 1573 | 1561 | wi | ||
|
1302
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 2016 | 1598 | 1587 | 1616 | |||
|
1303
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Linh | Nữ | 1995 | 1598 | 1583 | - | w | ||
|
1304
|
|
Nguyễn Thiếu Anh | Nam | 2006 | 1598 | - | - | i | ||
|
1305
|
|
Phạm Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2009 | 1598 | 1677 | 1603 | i | ||
|
1306
|
|
Nguyễn Minh Trang | Nữ | 1986 | FA | 1597 | - | - | wi | |
|
1307
|
|
Thân Văn Minh Khang | Nam | 2009 | 1597 | 1626 | 1595 | i | ||
|
1308
|
|
Lê Giang Phúc Tiến | Nam | 2016 | 1596 | 1671 | 1606 | |||
|
1309
|
|
Đặng Minh Ngọc | Nữ | 2004 | 1596 | 1613 | 1604 | wi | ||
|
1310
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | Nữ | 2013 | 1596 | 1678 | 1613 | w | ||
|
1311
|
|
Lâm Viết Báo | Nam | 1993 | 1596 | - | - | i | ||
|
1312
|
|
Lâm Thành Phú | Nam | 2011 | 1596 | 1653 | 1579 | |||
|
1313
|
|
Hà Chí Kiên | Nam | 2015 | 1595 | - | - | |||
|
1314
|
|
Nguyễn Hải An | Nam | 2012 | 1595 | 1435 | 1553 | |||
|
1315
|
|
Đinh Ngọc Lan | Nữ | 2012 | 1595 | 1483 | 1638 | w | ||
|
1316
|
|
Thái Hồ Tấn Minh | Nam | 2009 | 1595 | 1645 | 1754 | |||
|
1317
|
|
Cao Thanh Lâm | Nam | 2008 | 1595 | 1673 | 1507 | |||
|
1318
|
|
Nguyễn Thị Minh Thư | Nữ | 1995 | 1594 | 1400 | 1537 | wi | ||
|
1319
|
|
Lê Trung Kiên | Nam | 2009 | 1593 | 1452 | 1729 | i | ||
|
1320
|
|
Cao Xuân Nguyên | Nam | 2001 | 1593 | 1712 | 1812 | i | ||