DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1281 FIDE 12444073 Nguyễn Quang Huy Nam 2011 1605 1587 1558 i
1282 FIDE 12471623 Nguyễn Hồng Phúc Nam 2005 NA 1604 1641 1528 i
1283 FIDE 12454990 Nguyễn Nhật Anh Nữ 2017 1604 1562 1581 w
1284 FIDE 12429473 Dương Hoàng Nhật Minh Nam 2013 1604 1554 1618 i
1285 FIDE 12459143 Nguyễn Thanh Hậu Nam 2002 NA 1603 1662 1635
1286 FIDE 12435198 Trần Thị Hoàn Kim Nữ 2008 1603 1695 1761 w
1287 FIDE 12424200 Trần Hà Gia Linh Nữ 2009 1602 1516 1569 wi
1288 FIDE 12424560 Nguyễn Hoàng Phúc Nam 2008 1602 - - i
1289 FIDE 12420271 Nguyễn Tuấn Thành Nam 2009 1602 1591 1582 i
1290 FIDE 12484296 Bạch Huỳnh Minh Quang Nam 2015 1602 1597 1654
1291 FIDE 12467936 Ngô Đức Minh Nam 2014 1602 1545 1531
1292 FIDE 561001457 Danh Đăng Quang Nam 2017 1602 - -
1293 FIDE 12431893 Trần Quốc Thịnh Nam 2010 1601 1624 1618
1294 FIDE 12459631 Nguyễn Nhật Đăng Nam 2008 1601 1614 1636
1295 FIDE 12427560 Khoa Hoàng Anh Nam 2014 1600 1534 1694 i
1296 FIDE 12451517 Nguyễn Thanh Lam Nữ 2013 1600 1679 1550 w
1297 FIDE 12411078 Nguyễn Hoàng Đạt Nam 2005 1600 1564 1542 i
1298 FIDE 12424960 Nguyễn Trung Kiên Nam 2010 1599 - - i
1299 FIDE 561005860 Lê Vĩnh Tường Nam 2007 1599 - -
1300 FIDE 12492124 Trần Minh Thiện Nam 2018 1599 1453 -