| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12521
|
|
Phạm Anh Đăng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
12522
|
|
Sầm Thái An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12523
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
12524
|
|
Nguyễn Xuân Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12525
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12526
|
|
Vũ Trần Châu Mỹ | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
12527
|
|
Phan Lâm Anh Hào | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12528
|
|
Phạm Văn Hùng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
12529
|
|
Tống Đỗ Tùng Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12530
|
|
Lê Văn Trường Giang | Nam | 2012 | - | 1447 | 1467 | |||
|
12531
|
|
Nguyễn Đăng Quang Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12532
|
|
Phạm Lê Thu Minh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
12533
|
|
Lê Nguyễn Thiên Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12534
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
12535
|
|
Đinh Mạnh Hà | Nam | 2012 | - | 1575 | 1704 | |||
|
12536
|
|
Tô Nguyễn Quang | Nam | 2010 | - | 1526 | - | |||