| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12481
|
|
Châu Tuấn Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12482
|
|
Nguyễn Ứng Bách | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
12483
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12484
|
|
Phạm Nguyễn Khánh Anh | Nữ | 2014 | - | 1464 | - | w | ||
|
12485
|
|
Dương Tuấn Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12486
|
|
Cái Phương Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12487
|
|
Vũ Đức Tiến | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
12488
|
|
Đỗ Thành Nam | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
12489
|
|
Nguyễn Hồ Trung Kiên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
12490
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 2011 | - | 1669 | 1702 | |||
|
12491
|
|
Nguyễn Thái Quỳnh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
12492
|
|
Đặng An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12493
|
|
Trần Đức Thái | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
12494
|
|
Nguyễn Gia Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12495
|
|
Nguyễn Ngọc Tùng Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12496
|
|
Bùi Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12497
|
|
Nguyễn Lương Minh Hằng | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
12498
|
|
Vũ Đức Toàn | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
12499
|
|
Hồng Nhật Hào | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
12500
|
|
Dương Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||