| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12401
|
|
Võ Lê Đức | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12402
|
|
Hoàng Thăng Thanh Tùng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12403
|
|
Phạm Hoàng Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12404
|
|
Tạ Bảo Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
12405
|
|
Nguyễn Trọng Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12406
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2014 | - | 1501 | - | |||
|
12407
|
|
Nguyễn Trọng Thắng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12408
|
|
Lê Văn Hoạt | Nam | 1971 | NA | - | - | - | ||
|
12409
|
|
Bùi Đình Sơn | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
12410
|
|
Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | Nữ | 2013 | - | 1500 | 1487 | w | ||
|
12411
|
|
Phạm Văn Ngạn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12412
|
|
Ngô Thành Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12413
|
|
Phạm Ánh Nguyệt | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
12414
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | 1553 | |||
|
12415
|
|
Cao Thanh Vân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
12416
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
12417
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12418
|
|
Sơn Minh Thái Dương | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12419
|
|
Trần Thiện Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12420
|
|
Sùng A Phình | Nam | 1984 | - | 1605 | - | |||