| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1241
|
|
Nguyễn Trí Anh Minh | Nam | 2013 | 1614 | 1531 | 1533 | |||
|
1242
|
|
Hồ Phước Trung | Nam | 2010 | 1613 | 1569 | 1688 | |||
|
1243
|
|
Lê Hoài Tín | Nam | 2007 | 1613 | 1517 | 1612 | i | ||
|
1244
|
|
Dương Ngọc Minh Châu | Nữ | 2006 | 1613 | 1561 | 1591 | wi | ||
|
1245
|
|
Nguyễn Khánh Vân | Nam | 2004 | 1612 | 1515 | 1539 | |||
|
1246
|
|
Trần Hoàng Thanh Phong | Nam | 2005 | 1612 | - | - | i | ||
|
1247
|
|
Đặng Nguyễn Minh Trí | Nam | 2013 | 1612 | 1652 | 1421 | i | ||
|
1248
|
|
Phạm Bảo Châu | Nữ | 2013 | 1612 | 1653 | 1678 | w | ||
|
1249
|
|
Đỗ Quốc Anh | Nam | 2008 | 1611 | - | - | i | ||
|
1250
|
|
Quán Ngọc Linh | Nữ | 2007 | 1611 | 1610 | 1639 | w | ||
|
1251
|
|
Nguyễn Bảo Châu | Nữ | 2010 | 1611 | 1720 | 1700 | w | ||
|
1252
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2007 | 1611 | 1609 | 1717 | i | ||
|
1253
|
|
Lê Vũ Hoài An | Nam | 2008 | 1610 | - | - | i | ||
|
1254
|
|
Nguyễn Mạnh Đức | Nam | 2004 | 1610 | - | - | |||
|
1255
|
|
Đặng Gia Bảo | Nam | 2014 | 1610 | 1622 | 1632 | |||
|
1256
|
|
Trần Quang Phát | Nam | 2010 | 1610 | 1634 | 1681 | |||
|
1257
|
|
Đỗ Mạnh Quân | Nam | 2009 | 1610 | 1589 | 1678 | i | ||
|
1258
|
|
Đỗ Hoàng Hải | Nam | 2011 | 1609 | - | - | i | ||
|
1259
|
|
Nguyễn Đoàn Minh Bằng | Nam | 2014 | 1609 | 1640 | 1752 | |||
|
1260
|
|
Trần Nhã Phương | Nữ | 2016 | 1609 | 1562 | 1548 | w | ||