DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1241 FIDE 12478113 Nguyễn Trí Anh Minh Nam 2013 1614 1531 1533
1242 FIDE 12431141 Hồ Phước Trung Nam 2010 1613 1569 1688
1243 FIDE 12427110 Lê Hoài Tín Nam 2007 1613 1517 1612 i
1244 FIDE 12416967 Dương Ngọc Minh Châu Nữ 2006 1613 1561 1591 wi
1245 FIDE 12459283 Nguyễn Khánh Vân Nam 2004 1612 1515 1539
1246 FIDE 12414573 Trần Hoàng Thanh Phong Nam 2005 1612 - - i
1247 FIDE 12429716 Đặng Nguyễn Minh Trí Nam 2013 1612 1652 1421 i
1248 FIDE 12441341 Phạm Bảo Châu Nữ 2013 1612 1653 1678 w
1249 FIDE 12420115 Đỗ Quốc Anh Nam 2008 1611 - - i
1250 FIDE 12427853 Quán Ngọc Linh Nữ 2007 1611 1610 1639 w
1251 FIDE 12425303 Nguyễn Bảo Châu Nữ 2010 1611 1720 1700 w
1252 FIDE 12438405 Nguyễn Minh Khôi Nam 2007 1611 1609 1717 i
1253 FIDE 12413739 Lê Vũ Hoài An Nam 2008 1610 - - i
1254 FIDE 12485179 Nguyễn Mạnh Đức Nam 2004 1610 - -
1255 FIDE 561006416 Đặng Gia Bảo Nam 2014 1610 1622 1632
1256 FIDE 12454737 Trần Quang Phát Nam 2010 1610 1634 1681
1257 FIDE 12465070 Đỗ Mạnh Quân Nam 2009 1610 1589 1678 i
1258 FIDE 12424749 Đỗ Hoàng Hải Nam 2011 1609 - - i
1259 FIDE 12429643 Nguyễn Đoàn Minh Bằng Nam 2014 1609 1640 1752
1260 FIDE 12454001 Trần Nhã Phương Nữ 2016 1609 1562 1548 w