| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12341
|
|
Sầm Thái An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12342
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
12343
|
|
Nguyễn Xuân Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12344
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12345
|
|
Vũ Trần Châu Mỹ | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
12346
|
|
Phan Lâm Anh Hào | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12347
|
|
Phạm Văn Hùng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
12348
|
|
Nguyễn Đăng Quang Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12349
|
|
Phạm Lê Thu Minh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
12350
|
|
Lê Nguyễn Thiên Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12351
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
12352
|
|
Đinh Mạnh Hà | Nam | 2012 | - | 1575 | 1704 | |||
|
12353
|
|
Tô Nguyễn Quang | Nam | 2010 | - | 1526 | - | |||