| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12261
|
|
Nguyễn Minh Tiến | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
12262
|
|
Phan Thị Như Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12263
|
|
Trương Đăng Thái | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
12264
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2011 | - | 1583 | - | |||
|
12265
|
|
Nguyễn Lê Tâm An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12266
|
|
Vũ Tiến Đạt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12267
|
|
Phan Đỗ Minh Tâm | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
12268
|
|
Ngô Gia Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12269
|
|
Trịnh Hoàng Yến | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
12270
|
|
Trương Lâm Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12271
|
|
Đặng Lê Minh Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12272
|
|
Sầm Minh Khôi | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
12273
|
|
Nguyễn Minh Kha | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12274
|
|
Nguyễn Đỗ Minh Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12275
|
|
Lê Thế Hiển | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12276
|
|
Huỳnh Minh Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
12277
|
|
Nguyễn Lương Thành | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
12278
|
|
Phan Duy Thắng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
12279
|
|
Đỗ Việt Bách | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12280
|
|
Nguyễn Ngô Minh Long | Nam | 2012 | - | 1540 | 1593 | |||