| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12201
|
|
Dư Tuấn Kiệt | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
12202
|
|
Nguyễn Hồ Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12203
|
|
Ứng Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12204
|
|
Phan Lê Nguyễn | Nam | 2011 | - | 1472 | - | |||
|
12205
|
|
Hòa Anh Dũng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
12206
|
|
Nguyễn Minh Công | Nam | 2015 | - | 1624 | - | |||
|
12207
|
|
Nguyễn Danh Huy | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
12208
|
|
Đặng Nguyễn Tiến Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12209
|
|
Lưu Đức Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
12210
|
|
Đỗ Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
12211
|
|
Nguyễn Hoàng Vĩnh Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12212
|
|
Nguyễn Duy Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12213
|
|
Hồ Cao Bảo Trân | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
12214
|
|
Đặng Đoàn Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12215
|
|
Trương Sỹ Khôi | Nam | 2009 | - | 1537 | 1525 | |||
|
12216
|
|
Dương Lê Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12217
|
|
Nguyễn Lê Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12218
|
|
Nguyễn Nhất An Khương | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
12219
|
|
Đào Nhật Minh Aron | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12220
|
|
Nguyễn Minh Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||