| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1221
|
|
Phạm Gia Đức | Nam | 2008 | 1618 | 1512 | 1581 | i | ||
|
1222
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2006 | 1618 | 1573 | 1729 | |||
|
1223
|
|
Trần Bá Thịnh | Nam | 2012 | 1618 | 1562 | 1535 | i | ||
|
1224
|
|
Hồ Minh Đức | Nam | 2013 | 1617 | 1829 | 1754 | |||
|
1225
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2005 | 1617 | - | - | i | ||
|
1226
|
|
Lê Trương Nam Tú | Nam | 2017 | 1617 | 1619 | 1594 | |||
|
1227
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2013 | 1617 | 1705 | 1600 | |||
|
1228
|
|
Huỳnh Gia Phú | Nam | 2015 | 1617 | 1488 | 1528 | |||
|
1229
|
|
Lê Đình Đạt | Nam | 2011 | 1617 | 1573 | - | i | ||
|
1230
|
|
Phạm Ngọc Tùng Lan | Nữ | 2013 | 1617 | 1609 | 1591 | w | ||
|
1231
|
|
Trần Thiên Bảo | Nam | 2014 | 1616 | 1627 | 1666 | |||
|
1232
|
|
Lâm Tuấn Khải | Nam | 2006 | 1616 | 1693 | 1568 | |||
|
1233
|
|
Nguyễn Vũ Nhật Minh | Nam | 2012 | 1616 | 1523 | - | |||
|
1234
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2017 | 1616 | 1542 | 1605 | |||
|
1235
|
|
Nguyễn Đức Tài | Nam | 2013 | 1615 | 1560 | 1629 | i | ||
|
1236
|
|
Trần Đại Quang | Nam | 2014 | 1615 | 1716 | 1681 | |||
|
1237
|
|
Huỳnh Thiện Phú | Nam | 2006 | 1615 | - | - | i | ||
|
1238
|
|
Võ Hoàng Thanh Vy | Nữ | 2018 | 1615 | 1459 | 1583 | w | ||
|
1239
|
|
Trần Đại Lâm | Nam | 2008 | 1614 | 1534 | 1544 | i | ||
|
1240
|
|
Võ Phương Như | Nữ | 2013 | 1614 | 1477 | 1421 | w | ||