| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12181
|
|
Hoàng Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | 1682 | - | |||
|
12182
|
|
Trương Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12183
|
|
Võ Minh Mẫn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12184
|
|
Trương Lê Nguyên Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12185
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
12186
|
|
Trần Hải Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12187
|
|
Tạ Minh Đức | Nam | 2016 | - | 1546 | 1479 | |||
|
12188
|
|
Lê Nam Giao | Nữ | 2012 | - | - | 1486 | w | ||
|
12189
|
|
Bùi Nam Long | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
12190
|
|
Nguyễn Mỹ Lan | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
12191
|
|
Phan Mai Khôi Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12192
|
|
Mai Thị Thu Hà | Nữ | 1972 | - | - | - | w | ||
|
12193
|
|
Trần Lê Nam Quân | Nam | 2014 | - | - | 1504 | |||
|
12194
|
|
Lê Nhật Khang | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
12195
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
12196
|
|
Võ Quốc Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12197
|
|
Nguyễn Phúc Hậu | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
12198
|
|
Trần Đức Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12199
|
|
Lương Triển Vinh | Nam | 2006 | - | 1658 | 1543 | |||
|
12200
|
|
Phan Lâm Gia Uy | Nam | 2015 | - | - | - | |||