| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12181
|
|
Đỗ Nguyên Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12182
|
|
Võ Hoàng Trúc My | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
12183
|
|
Trần Hoàng Tùng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12184
|
|
Vũ Phạm Nguyên Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12185
|
|
Phạm Trương Thượng Hãi | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
12186
|
|
Trần Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
12187
|
|
Đào Thu Hân | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
12188
|
|
Võ Phước Tiến | Nam | 2005 | - | 1479 | - | |||
|
12189
|
|
Nguyễn Phi Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
12190
|
|
Bùi Quang Thành | Nam | 2015 | - | 1434 | 1586 | |||
|
12191
|
|
Lê Hiệp Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12192
|
|
Nguyễn Thị Minh Thái | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
12193
|
|
Bùi Minh Khuê | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
12194
|
|
Nguyễn Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12195
|
|
Phạm Anh Đức | Nam | 2012 | - | 1577 | - | |||
|
12196
|
|
Nguyễn Phong Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12197
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12198
|
|
Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
12199
|
|
Trần Minh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12200
|
|
Nguyễn Thị Bích Ngọc | Nữ | 2006 | - | 1629 | - | w | ||