| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12161
|
|
Phạm Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12162
|
|
Hà Kiều Trang | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
12163
|
|
Dương Đỗ Nhật Nam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12164
|
|
Đoàn Văn Hải | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
12165
|
|
Đỗ Đức Mậu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12166
|
|
Dương Khôi Nguyên | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
12167
|
|
Hồ Quốc Duy | Nam | 2013 | - | - | 1522 | |||
|
12168
|
|
Đỗ Duy Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12169
|
|
Trần Dũ Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12170
|
|
Nguyễn Trung Gia Minh | Nam | 2019 | - | 1407 | 1453 | |||
|
12171
|
|
Ngôn Trịnh Gia Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
12172
|
|
Phan Nguyễn Ngọc | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
12173
|
|
Lưu Anh Quang | Nam | 2014 | - | 1501 | 1546 | |||
|
12174
|
|
Nguyễn Quốc Gia Khánh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
12175
|
|
Nguyễn Ngọc Diệu Hằng | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
12176
|
|
Dương Trấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12177
|
|
Bùi Vũ Bảo Ngọc | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
12178
|
|
Khuất Đình Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12179
|
|
Đào Trung Kiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12180
|
|
Trương Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||