| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12141
|
|
Nguyễn Vũ Trâm Oanh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
12142
|
|
Nguyễn Thị Hồng Hạnh | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
12143
|
|
Trần Hoài Việt Anh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
12144
|
|
Giang Thanh Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12145
|
|
Vương Văn Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12146
|
|
Phạm Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12147
|
|
Tống Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
12148
|
|
Nguyễn Minh Dương | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
12149
|
|
Lâm Mỹ Diễm Quỳnh | Nữ | 2012 | - | 1527 | - | w | ||
|
12150
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
12151
|
|
Dương Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12152
|
|
Trần Bá Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | 1406 | |||
|
12153
|
|
Bùi Văn Quyến | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
12154
|
|
Đặng Thành Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12155
|
|
Đặng Anh Vũ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12156
|
|
Nguyễn Trần Bình Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12157
|
|
Nguyễn Văn Hồng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12158
|
|
Cao Minh Đức | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
12159
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
12160
|
|
Phạm Thành Long | Nam | 2002 | - | - | - | |||