DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
12141 FIDE 12463094 Nguyễn Vũ Trâm Oanh Nữ 2018 - - - w
12142 FIDE 12466166 Nguyễn Thị Hồng Hạnh Nam 1984 - - -
12143 FIDE 561004022 Trần Hoài Việt Anh Nam 1988 - - -
12144 FIDE 561004278 Giang Thanh Nguyên Nam 2015 - - -
12145 FIDE 561004790 Vương Văn Quang Nam 2019 - - -
12146 FIDE 12469238 Phạm Bảo Trân Nữ 2015 - - - w
12147 FIDE 12469750 Tống Gia Linh Nữ 2018 - - - w
12148 FIDE 12404470 Nguyễn Minh Dương Nam 2000 - - -
12149 FIDE 561007862 Lâm Mỹ Diễm Quỳnh Nữ 2012 - 1527 - w
12150 FIDE 12471542 Nguyễn Hải Yến Nữ 2014 - - - w
12151 FIDE 561008630 Dương Minh Bảo Nam 2016 - - -
12152 FIDE 12472310 Trần Bá Anh Kiệt Nam 2015 - - 1406
12153 FIDE 12407542 Bùi Văn Quyến Nam 2005 - - -
12154 FIDE 12474614 Đặng Thành Cường Nam 2007 - - -
12155 FIDE 561012726 Đặng Anh Vũ Nam 2017 - - -
12156 FIDE 12412406 Nguyễn Trần Bình Minh Nam 2006 - - -
12157 FIDE 561017078 Nguyễn Văn Hồng Quân Nam 2014 - - -
12158 FIDE 561017590 Cao Minh Đức Nam 2020 - - -
12159 FIDE 561020150 Trần Minh Quân Nam 2020 - - -
12160 FIDE 12484598 Phạm Thành Long Nam 2002 - - -