DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
12121 FIDE 12458490 Lê Đặng Bảo Nam Nam 2013 - 1499 1603
12122 FIDE 12462330 Phan Trang Nhung Nữ 2013 - - 1413 w
12123 FIDE 561000442 Phạm Đình Thiên Uy Nam 2016 - - -
12124 FIDE 561000698 Đoàn Quang Trí Nam 2011 - - -
12125 FIDE 561001210 Lê Quang Đạt Nam 2007 - - -
12126 FIDE 12465402 Lê Văn Vinh Nam 2005 - - -
12127 FIDE 12465658 Phan Hồ Hạnh Nữ 1982 - - - w
12128 FIDE 561003514 Nguyễn Hoàng Minh Thông Nam 2018 - - -
12129 FIDE 561010170 Nguyễn Lê Khánh Chi Nữ 2015 - - - w
12130 FIDE 12475130 Nguyễn Phạm Khánh My Nữ 2016 - - - w
12131 FIDE 12475386 Lê Nguyên Khôi Nam 2010 - - -
12132 FIDE 561013242 Nguyễn Phúc Bảo Nguyên Nam 2019 - - -
12133 FIDE 561013498 Nguyễn Hữu Minh Anh Nam 2018 - 1671 -
12134 FIDE 561014010 Nguyễn Minh Trí Nam 2014 - - -
12135 FIDE 12478202 Nguyễn Xuân Tùng Nam 2003 - 1597 -
12136 FIDE 12478458 Hồ Nhật Tân Nam 2006 - 1430 1408
12137 FIDE 12413178 Trần Lê Kiến Quốc Nam 1999 - - -
12138 FIDE 12478970 Trương Quang Long Nam 2011 - - 1510
12139 FIDE 12413690 Đỗ Quang Thanh Nam 2007 - - -
12140 FIDE 561016314 Trần Hoàng Phúc Nam 2020 - - -