| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12081
|
|
Nguyễn Thế Dương | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12082
|
|
Nguyễn Ngọc Hòa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12083
|
|
Nguyễn Quốc Nam | Nam | 2009 | - | 1615 | 1514 | |||
|
12084
|
|
Nguyễn Ngọc Phú Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12085
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Chi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
12086
|
|
Trần Đức Hưng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12087
|
|
Thịnh Văn Minh Hoàng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12088
|
|
Huỳnh Lê Khánh | Nam | 2011 | - | - | 1437 | |||
|
12089
|
|
Phạm Đỗ Nhật Dân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
12090
|
|
Mai Hoàng Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12091
|
|
Trịnh Phúc An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12092
|
|
Lã Tiệp Quyên | Nữ | 2006 | - | 1594 | - | w | ||
|
12093
|
|
Phạm Thanh Trúc | Nữ | 2017 | - | - | 1426 | w | ||
|
12094
|
|
Đàm Minh Hà | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12095
|
|
Lê Huy Danh | Nam | 2011 | - | 1607 | 1547 | |||
|
12096
|
|
Trần Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12097
|
|
Kiều Uyên Chi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
12098
|
|
Nguyễn Dương Đan Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
12099
|
|
Tăng Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12100
|
|
Lê Hoàng Thiên Ân | Nam | 1999 | - | - | - | |||