| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12041
|
|
Phùng Quốc Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12042
|
|
Lâm Minh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
12043
|
|
Lê Minh Vũ | Nam | 2008 | - | 1504 | 1523 | |||
|
12044
|
|
Lê Dương Bảo Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12045
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12046
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12047
|
|
Đỗ Thành Đạt | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
12048
|
|
Thân Vân Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
12049
|
|
Nguyễn Lê Đăng Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12050
|
|
Phan Hồng Khang | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
12051
|
|
Nguyễn Hữu Cầu | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
12052
|
|
Huỳnh Vỹ | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
12053
|
|
Nguyễn Minh Sang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12054
|
|
Phan Đăng Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12055
|
|
Trương Quân Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12056
|
|
Đặng Quang Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
12057
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12058
|
|
Thân Trí Dũng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
12059
|
|
Phạm Hữu Khôi Nguyên | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
12060
|
|
Nguyễn Trúc Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||