| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12001
|
|
Đào Trung Kiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12002
|
|
Trương Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12003
|
|
Hoàng Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | 1734 | - | |||
|
12004
|
|
Trương Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12005
|
|
Võ Minh Mẫn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12006
|
|
Trương Lê Nguyên Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12007
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
12008
|
|
Trần Hải Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12009
|
|
Tạ Minh Đức | Nam | 2016 | - | 1546 | 1411 | |||
|
12010
|
|
Lê Nam Giao | Nữ | 2012 | - | - | 1486 | w | ||
|
12011
|
|
Bùi Nam Long | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
12012
|
|
Nguyễn Mỹ Lan | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
12013
|
|
Phan Mai Khôi Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12014
|
|
Mai Thị Thu Hà | Nữ | 1972 | - | - | - | w | ||
|
12015
|
|
Trần Lê Nam Quân | Nam | 2014 | - | - | 1571 | |||
|
12016
|
|
Lê Nhật Khang | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
12017
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
12018
|
|
Võ Quốc Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12019
|
|
Nguyễn Phúc Hậu | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
12020
|
|
Trần Đức Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||