| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12001
|
|
Phạm Anh Đức | Nam | 2012 | - | 1577 | - | |||
|
12002
|
|
Nguyễn Phong Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12003
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12004
|
|
Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
12005
|
|
Trần Minh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12006
|
|
Nguyễn Thị Bích Ngọc | Nữ | 2006 | - | 1629 | - | w | ||
|
12007
|
|
Phạm Tấn Sang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12008
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12009
|
|
Lê Khánh Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12010
|
|
Đồng Văn Hiếu | Nam | 2011 | - | 1531 | - | |||
|
12011
|
|
Huỳnh Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12012
|
|
Trần Đình Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12013
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2007 | - | 1557 | 1702 | |||
|
12014
|
|
Đỗ Thanh Quyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
12015
|
|
Phan Ngọc Khôi Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12016
|
|
Văn Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12017
|
|
Nguyễn Như Bách | Nam | - | - | - | ||||
|
12018
|
|
Đỗ Ngoc Linh Đan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
12019
|
|
Nguyễn Thái Ngân Hà | Nữ | 2008 | - | 1480 | 1569 | w | ||
|
12020
|
|
Nguyễn Đoàn Tiến | Nam | 2007 | - | 1419 | - | |||