DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1201 FIDE 12428736 Phạm Đức Phong Nam 2008 1624 1555 1659 i
1202 FIDE 12444030 Ma Bảo Nam Nam 2013 1623 1763 1591 i
1203 FIDE 12430234 Bùi Tuấn Kiệt Nam 2009 1623 1840 1786 i
1204 FIDE 12406503 Nguyễn Thị Ngọc Mai Nữ 2003 1623 1594 1639 wi
1205 FIDE 12465429 Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc Nữ 2013 1622 - - wi
1206 FIDE 12435163 Bùi Quốc Nghĩa Nam 2012 1622 1665 1741 i
1207 FIDE 12451061 Trần Thị Hồng Nhung Nữ 2013 1622 1640 1540 w
1208 FIDE 12444600 Hoàng Gia Hân Nữ 2017 1621 1559 1533 w
1209 FIDE 12468711 Vũ Nguyễn Nguyên Khang Nam 2016 1621 1633 1619
1210 FIDE 12412147 Trần Thị Kim Liên Nữ 2004 1621 1558 1637 wi
1211 FIDE 12421014 Nguyễn Thị Hồng Châu Nữ 1982 1620 - - wi
1212 FIDE 12467634 Lê Quang Khánh Nam 1973 NA 1620 - -
1213 FIDE 12485098 Phan Trung Thành Nam 2006 1620 1614 1699 i
1214 FIDE 12442496 Phạm Văn Vinh Nam 2010 1619 1541 1681 i
1215 FIDE 12434868 Nguyễn Hoàng Huy Nam 2012 1619 1654 1687
1216 FIDE 12488127 Bùi Đỗ Minh Lâm Nam 2013 1619 1531 1453
1217 FIDE 12449032 Nguyễn Việt Thịnh Nam 2011 1618 1453 1645 i
1218 FIDE 12450596 Vũ Đức Bảo Khanh Nam 2010 1618 1597 -
1219 FIDE 12488003 Vũ Gia Hưng Nam 2010 1618 1801 1632
1220 FIDE 12432474 Nguyễn Mạnh Quỳnh Nữ 2012 1618 1673 1640 w