DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
121 FIDE 12401862 Nguyễn Ngọc Phụng Nam 1989 2113 - - i
122 FIDE 12404543 Dương Thanh Bình Nam 1975 FT 2112 - 2042 i
123 FIDE 12419966 Nguyễn Bình Vy Nữ 2008 WIM 2110 2068 1942 w
124 FIDE 12407984 Vũ Hoàng Gia Bảo Nam 2006 CM 2109 2072 2154
125 FIDE 12425346 Nguyễn Nam Kiệt Nam 2011 CM 2103 2138 2244
126 FIDE 12401005 Lê Thanh Tú Nữ 1985 WGM 2103 2084 2005 wi
127 FIDE 12433810 Trần Phạm Quang Minh Nam 2014 2100 1899 1905
128 FIDE 12415936 Nguyễn Tuấn Lộc Nam 1991 NA 2099 2196 2093
129 FIDE 12401331 Ngô Diệu Hoa Nữ 1991 WFM 2098 2056 - wi
130 FIDE 12432067 Nguyễn Tùng Quân Nam 2012 2097 2199 2273
131 FIDE 12401102 Hoàng Thị Bảo Trâm Nữ 1987 WGM 2096 2067 2038 w
132 FIDE 12402583 Phùng Nguyễn Tường Minh Nam 1985 2091 - - i
133 FIDE 12432377 Nguyễn Quang Anh Nam 2014 CM 2089 2084 2058
134 FIDE 12401196 Huỳnh Mai Phương Dung Nữ 1985 2089 - - wi
135 FIDE 12400440 Nguyễn Hà Phương Nam 1995 FM NA 2086 2033 2074 i
136 FIDE 12401390 Phạm Thị Hoa Nữ 1985 FA 2085 - - wi
137 FIDE 12402109 Nguyễn Phước Tâm Nam 1995 CM NA,FI 2084 2058 2047
138 FIDE 12414093 Nguyễn Lâm Thiên Nam 2004 2082 1978 2009 i
139 FIDE 12402605 Võ Hoài Thương Nam 1996 2080 2163 2212
140 FIDE 12401161 Bảo Quang Nam 1978 FM NA 2079 2122 2120