DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11981 FIDE 561017078 Nguyễn Văn Hồng Quân Nam 2014 - - -
11982 FIDE 561017590 Cao Minh Đức Nam 2020 - - -
11983 FIDE 561020150 Trần Minh Quân Nam 2020 - - -
11984 FIDE 12484598 Phạm Thành Long Nam 2002 - - -
11985 FIDE 561022454 Phạm Nguyễn Gia Phúc Nam 2018 - - -
11986 FIDE 12487414 Hà Kiều Trang Nữ 2008 - - - w
11987 FIDE 12422134 Đoàn Văn Hải Nam 1980 - - -
11988 FIDE 12488950 Đỗ Đức Mậu Nam 2015 - - -
11989 FIDE 12425206 Hồ Quốc Duy Nam 2013 - - 1522
11990 FIDE 12425974 Đỗ Duy Minh Nam 2010 - - -
11991 FIDE 12494070 Trần Dũ Phong Nam 2016 - - -
11992 FIDE 12497142 Nguyễn Trung Gia Minh Nam 2019 - 1407 -
11993 FIDE 12497398 Ngôn Trịnh Gia Linh Nữ 2013 - - - w
11994 FIDE 12436470 Phan Nguyễn Ngọc Nữ 2001 NA - - - w
11995 FIDE 12438006 Lưu Anh Quang Nam 2014 - 1501 1546
11996 FIDE 12449270 Nguyễn Quốc Gia Khánh Nam 2009 - - -
11997 FIDE 12450294 Nguyễn Ngọc Diệu Hằng Nữ 2016 - - - w
11998 FIDE 12452343 Dương Trấn Hưng Nam 2016 - - -
11999 FIDE 12452599 Bùi Vũ Bảo Ngọc Nữ 2011 - - - w
12000 FIDE 12455415 Khuất Đình Huy Nam 2011 - - -