| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11941
|
|
Đỗ Lâm Minh Khôi | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11942
|
|
Nguyễn Cao Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11943
|
|
Phạm Nhật Kha | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
11944
|
|
Trần Thái Bảo Ngọc | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11945
|
|
Hoàng Bảo Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11946
|
|
Lê Gia Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11947
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11948
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 2011 | - | 1687 | - | |||
|
11949
|
|
Võ Hoàng Nhật Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11950
|
|
Hoàng Minh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11951
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11952
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11953
|
|
Ngọ Phương Dung | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11954
|
|
Công Nữ Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11955
|
|
Lê Thế Hiệp | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11956
|
|
Đoàn Minh Cường | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11957
|
|
Phạm Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11958
|
|
Nguyễn Lương Bằng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11959
|
|
Lỗ Trí Kiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11960
|
|
Trần Đoàn Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||