| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11901
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11902
|
|
Trang Hồng Thảo Như | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11903
|
|
Trịnh Lê Mai | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
11904
|
|
Bùi Thái Tinh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11905
|
|
Hồ Đức Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11906
|
|
Nguyễn Thế Dương | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11907
|
|
Nguyễn Quốc Nam | Nam | 2009 | - | 1615 | 1514 | |||
|
11908
|
|
Nguyễn Ngọc Phú Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11909
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Chi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11910
|
|
Trần Đức Hưng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11911
|
|
Thịnh Văn Minh Hoàng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11912
|
|
Huỳnh Lê Khánh | Nam | 2011 | - | - | 1437 | |||
|
11913
|
|
Phạm Đỗ Nhật Dân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11914
|
|
Mai Hoàng Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11915
|
|
Trịnh Phúc An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11916
|
|
Lã Tiệp Quyên | Nữ | 2006 | - | 1594 | - | w | ||
|
11917
|
|
Phạm Thanh Trúc | Nữ | 2017 | - | - | 1426 | w | ||
|
11918
|
|
Đàm Minh Hà | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11919
|
|
Lê Huy Danh | Nam | 2011 | - | 1607 | 1547 | |||
|
11920
|
|
Trần Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||