| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11901
|
|
Phan Quốc Nam | Nam | 2011 | - | - | 1451 | |||
|
11902
|
|
Lê Đình Nguyên Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11903
|
|
Trần Vũ Phú Thanh | Nam | - | - | - | ||||
|
11904
|
|
Vũ Thiện Nam Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11905
|
|
Đỗ Huy Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11906
|
|
Nguyễn Huy Toàn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11907
|
|
Phạm Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
11908
|
|
Nguyễn Vương | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11909
|
|
Huỳnh Đoàn Minh Ngọc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
11910
|
|
Bùi Nam Nhật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11911
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11912
|
|
Lê Tường Hà My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11913
|
|
Diệp Bảo Trân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11914
|
|
Nguyễn Tiến Đông Dương | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11915
|
|
Nguyễn Minh Vương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11916
|
|
Võ Nguyễn Minh Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11917
|
|
Vũ Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11918
|
|
Ninh Ngọc Trung Tín | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11919
|
|
Lưu Gia Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11920
|
|
Nguyễn Trần Hà Giang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||