DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11881 FIDE 12461300 Hồ An Nhiên Nữ 2016 - - - w
11882 FIDE 12463604 Nguyễn Đức Nguyên Nam 2015 - 1491 -
11883 FIDE 561001716 Nguyễn Gia Khang Nam 2016 - - -
11884 FIDE 561006068 Nguyễn Đăng Nhân Nam 2020 - - -
11885 FIDE 12406260 Trần Lê Minh Hiếu Nam 1996 - - -
11886 FIDE 561009652 Lê Phước Thịnh Nam 2015 - - -
11887 FIDE 12473332 Vũ Bình Minh Nam 2018 - - -
11888 FIDE 12473588 Hồ Thị Thu Thảo Nữ 2007 - - - w
11889 FIDE 12474100 Đặng Minh Khôi Nam 2019 - - -
11890 FIDE 12409332 Nguyễn Thị Thùy My Nữ 1968 - - - w
11891 FIDE 561011444 Nguyễn Minh Anh Nữ 2015 - - - w
11892 FIDE 12409588 Nguyễn Thị Kiều Thu Nam 1976 DI - - -
11893 FIDE 12476404 Bùi Vĩnh Phúc Nam 2017 - - -
11894 FIDE 561012980 Nguyễn Lê Quốc Vinh Nam 2007 - - -
11895 FIDE 12411124 Nguyễn Ngọc Minh Nữ 2005 - - - w
11896 FIDE 12411892 Trần Lê Anh Thư Nữ 2006 - - - w
11897 FIDE 12477940 Phan Đình Đạt Nam 2015 - - -
11898 FIDE 561014516 Trần Thị Thùy Vi Nữ 2000 - - - w
11899 FIDE 12412660 Đào Ngọc Bảo Thy Nữ 2007 - - - w
11900 FIDE 12414964 Trần Tuấn Kiệt Nam 2007 - - -