| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11861
|
|
Đinh Hải Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11862
|
|
Nguyễn Thu Quỳnh Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11863
|
|
Đinh Cẩm Anh | Nữ | 1983 | NA | - | - | - | w | |
|
11864
|
|
Nguyễn Thanh Thúy | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
11865
|
|
Phương Chính Quân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11866
|
|
Nguyễn Lê Thùy Dung | Nữ | 2012 | - | 1526 | 1590 | w | ||
|
11867
|
|
Hán Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11868
|
|
Tống Hoàng Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11869
|
|
Nguyễn Vũ Hải Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11870
|
|
Trần Mai An Nhiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11871
|
|
Lưu Gia Nghi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11872
|
|
Hoàng Bảo Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11873
|
|
Nguyễn Bá Luận | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11874
|
|
Hoàng Mai Lâm | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11875
|
|
Cao Trung Hải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11876
|
|
Hà Thanh Phong | Nam | 2012 | - | 1680 | - | |||
|
11877
|
|
Phạm Đức Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11878
|
|
Vũ Thị Diệu | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
11879
|
|
Lê Hoài An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11880
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||