| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11861
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11862
|
|
Phan Việt Hồng Sơn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11863
|
|
Nguyễn Linh An | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
11864
|
|
Bùi Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11865
|
|
Hoàng Vũ Trung Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11866
|
|
Nguyễn Đỗ Gia An | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11867
|
|
Hoàng Lê Đại Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11868
|
|
Nguyễn Huỳnh Khánh Trang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11869
|
|
Trần Đức Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11870
|
|
Lê Bá Nguyên Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11871
|
|
Trần Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1582 | 1679 | |||
|
11872
|
|
Lê Thuỳ Dương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11873
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11874
|
|
Dương Quang Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11875
|
|
Dương Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11876
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1468 | 1605 | |||
|
11877
|
|
Ngô Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11878
|
|
Lê Trọng Bắc | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
11879
|
|
Phạm Đăng Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11880
|
|
Vương Thị Ngọc Thạch | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||