DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11861 FIDE 12492531 Đinh Hải Nam Nam 2015 - - -
11862 FIDE 12492787 Nguyễn Thu Quỳnh Anh Nữ 2012 - - - w
11863 FIDE 12428019 Đinh Cẩm Anh Nữ 1983 NA - - - w
11864 FIDE 12428531 Nguyễn Thanh Thúy Nam 1989 - - -
11865 FIDE 12428787 Phương Chính Quân Nam 2008 - - -
11866 FIDE 12495603 Nguyễn Lê Thùy Dung Nữ 2012 - 1526 1590 w
11867 FIDE 12430323 Hán Gia Hân Nữ 2013 - - - w
11868 FIDE 12495859 Tống Hoàng Anh Nam 2013 - - -
11869 FIDE 12430579 Nguyễn Vũ Hải Khang Nam 2014 - - -
11870 FIDE 12440051 Trần Mai An Nhiên Nữ 2015 - - - w
11871 FIDE 12443123 Lưu Gia Nghi Nữ 2015 - - - w
11872 FIDE 12443379 Hoàng Bảo Nam Nam 2016 - - -
11873 FIDE 12446963 Nguyễn Bá Luận Nam 2015 - - -
11874 FIDE 12451827 Hoàng Mai Lâm Nữ 2011 - - - w
11875 FIDE 12452084 Cao Trung Hải Nam 2008 - - -
11876 FIDE 12458228 Hà Thanh Phong Nam 2012 - 1680 -
11877 FIDE 12458740 Phạm Đức Thịnh Nam 2014 - - -
11878 FIDE 12458996 Vũ Thị Diệu Nữ 2000 - - - w
11879 FIDE 12460532 Lê Hoài An Nữ 2018 - - - w
11880 FIDE 12460788 Nguyễn Quang Anh Nam 2017 - - -