| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11841
|
|
Hồ Phước Minh Nhật | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11842
|
|
Trần Nguyễn Đức Phong | Nam | 1976 | NA | - | - | - | ||
|
11843
|
|
Đặng Khánh Quỳnh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11844
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11845
|
|
Cao Xuân Huy | Nam | 2007 | - | 1533 | - | |||
|
11846
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Tiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11847
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 1990 | NA | - | - | - | w | |
|
11848
|
|
Phạm Tuệ Minh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11849
|
|
Trần Hữu Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11850
|
|
Võ Trần Toản | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11851
|
|
Hoàng Hiếu Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11852
|
|
Dương Ngọc Diệp | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
11853
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Thư | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11854
|
|
Trần Phan Hồng Hà | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11855
|
|
Nguyễn Trí Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11856
|
|
Nguyễn Quý Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11857
|
|
Nguyễn Hoàng Nam Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11858
|
|
Nguyễn Bùi Quang Chiến | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11859
|
|
Lê Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11860
|
|
Ngô Tuấn Phú | Nam | 2011 | - | - | 1617 | |||