| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11841
|
|
Trương Sỹ Khôi | Nam | 2009 | - | 1537 | 1525 | |||
|
11842
|
|
Dương Lê Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11843
|
|
Nguyễn Lê Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11844
|
|
Nguyễn Nhất An Khương | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11845
|
|
Đào Nhật Minh Aron | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11846
|
|
Nguyễn Minh Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11847
|
|
Phùng Quốc Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11848
|
|
Lâm Minh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11849
|
|
Lê Minh Vũ | Nam | 2008 | - | 1504 | 1523 | |||
|
11850
|
|
Lê Dương Bảo Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11851
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11852
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11853
|
|
Đỗ Thành Đạt | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11854
|
|
Thân Vân Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
11855
|
|
Nguyễn Lê Đăng Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11856
|
|
Phan Hồng Khang | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11857
|
|
Nguyễn Hữu Cầu | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
11858
|
|
Huỳnh Vỹ | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
11859
|
|
Nguyễn Minh Sang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11860
|
|
Phan Đăng Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||