| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1181
|
|
Trần Thắng Gia Bảo | Nam | 2011 | 1628 | - | - | i | ||
|
1182
|
|
Đỗ Uy Chấn | Nam | 2013 | 1628 | - | - | |||
|
1183
|
|
Nguyễn Đăng Bảo | Nam | 2005 | 1628 | - | - | i | ||
|
1184
|
|
Hứa Nam Phong | Nam | 2013 | 1628 | 1566 | 1524 | |||
|
1185
|
|
Hà Công Tuấn Anh | Nam | 2001 | 1628 | - | 1704 | |||
|
1186
|
|
Trần Vũ Lê Kha | Nam | 2012 | 1627 | 1642 | 1624 | i | ||
|
1187
|
|
Nguyễn Thị Kim Tuyến | Nữ | 2004 | 1627 | - | - | wi | ||
|
1188
|
|
Hồ Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2013 | 1627 | 1610 | 1604 | |||
|
1189
|
|
Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | Nữ | 2009 | 1626 | 1731 | 1802 | w | ||
|
1190
|
|
Trần Thị Khánh Linh | Nữ | 2004 | 1626 | - | - | w | ||
|
1191
|
|
Nguyễn Khánh Hân | Nữ | 2016 | 1626 | 1548 | 1676 | w | ||
|
1192
|
|
Đỗ Khắc Quang Vinh | Nam | 2011 | 1626 | - | - | |||
|
1193
|
|
Phạm Minh Nhật | Nam | 2012 | 1626 | 1560 | 1680 | |||
|
1194
|
|
Nguyễn Diệu Anh | Nữ | 2016 | 1625 | 1519 | 1603 | w | ||
|
1195
|
|
Nguyễn Việt Dũng | Nam | 2014 | 1625 | 1683 | 1616 | |||
|
1196
|
|
Bùi Hải Vương | Nam | 1990 | 1625 | - | - | |||
|
1197
|
|
Trần Hoàng Minh Tuấn | Nam | 2010 | 1625 | - | - | i | ||
|
1198
|
|
Trần Ngọc Minh Khuê | Nữ | 2014 | 1624 | 1585 | 1548 | w | ||
|
1199
|
|
Nguyễn Trung Đức | Nam | 2009 | 1624 | - | - | i | ||
|
1200
|
|
Nguyễn Hữu Mạnh | Nam | 1994 | 1624 | - | - | i | ||