DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1181 FIDE 12485721 Trần Thắng Gia Bảo Nam 2011 1628 - - i
1182 FIDE 561002640 Đỗ Uy Chấn Nam 2013 1628 - -
1183 FIDE 12417211 Nguyễn Đăng Bảo Nam 2005 1628 - - i
1184 FIDE 12441791 Hứa Nam Phong Nam 2013 1628 1566 1524
1185 FIDE 12459488 Hà Công Tuấn Anh Nam 2001 1628 - 1704
1186 FIDE 12430889 Trần Vũ Lê Kha Nam 2012 1627 1642 1624 i
1187 FIDE 12412848 Nguyễn Thị Kim Tuyến Nữ 2004 1627 - - wi
1188 FIDE 12431079 Hồ Nguyễn Phúc Khang Nam 2013 1627 1610 1604
1189 FIDE 12415766 Nguyễn Huỳnh Mai Hoa Nữ 2009 1626 1731 1802 w
1190 FIDE 561001252 Trần Thị Khánh Linh Nữ 2004 1626 - - w
1191 FIDE 12454796 Nguyễn Khánh Hân Nữ 2016 1626 1548 1676 w
1192 FIDE 12481190 Đỗ Khắc Quang Vinh Nam 2011 1626 - -
1193 FIDE 12431095 Phạm Minh Nhật Nam 2012 1626 1560 1680
1194 FIDE 12454974 Nguyễn Diệu Anh Nữ 2016 1625 1519 1603 w
1195 FIDE 12431680 Nguyễn Việt Dũng Nam 2014 1625 1683 1616
1196 FIDE 561007773 Bùi Hải Vương Nam 1990 1625 - -
1197 FIDE 12426938 Trần Hoàng Minh Tuấn Nam 2010 1625 - - i
1198 FIDE 12431664 Trần Ngọc Minh Khuê Nữ 2014 1624 1585 1548 w
1199 FIDE 12425370 Nguyễn Trung Đức Nam 2009 1624 - - i
1200 FIDE 12420255 Nguyễn Hữu Mạnh Nam 1994 1624 - - i