| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11701
|
|
Nguyễn Trọng Lâm Thanh | Nam | 2016 | - | 1451 | 1630 | |||
|
11702
|
|
Nguyễn Quang Bách | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11703
|
|
Đỗ Thùy Dương | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
11704
|
|
Đinh Gia Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11705
|
|
Lê Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11706
|
|
Trương Thiện Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11707
|
|
Nguyễn Tất Duy | Nam | 2010 | - | 1528 | 1649 | |||
|
11708
|
|
Thương Nguyễn Trinh Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
11709
|
|
Nguyễn Thành Công | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11710
|
|
Phạm Ngọc Quế Trân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11711
|
|
Trần Hữu Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11712
|
|
Phạm Tiến Đại | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11713
|
|
Trần Quang Lâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11714
|
|
Trần Ngọc Danh Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11715
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11716
|
|
Phạm Trọng Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11717
|
|
Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11718
|
|
Nguyễn Mạnh Hà | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
11719
|
|
Dương Anh Vũ | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11720
|
|
Đỗ Hoàng Kiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||