| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11641
|
|
Âu Hoàng Minh Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11642
|
|
Nguyễn Thị Minh Trang | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
11643
|
|
Ngô Đào Trung Việt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11644
|
|
Đặng Anh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11645
|
|
Đinh Trọng Nhân | Nam | 2014 | - | 1579 | 1506 | |||
|
11646
|
|
Dư Thị Tùng Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
11647
|
|
Trần Phúc Tâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11648
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2017 | - | 1475 | 1455 | |||
|
11649
|
|
Nguyễn An Viên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11650
|
|
Nguyễn Ngô Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11651
|
|
Nguyễn Ngọc Thế Vinh | Nam | 2013 | - | 1531 | 1501 | |||
|
11652
|
|
Thân Khánh Huy | Nam | 2013 | - | 1540 | - | |||
|
11653
|
|
Lê Nhật Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11654
|
|
Trương Quốc Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11655
|
|
Lê Thị Mai Thy | Nữ | 1984 | NA,NI | - | - | - | w | |
|
11656
|
|
Nguyễn Văn Tiến | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
11657
|
|
Phan Anh Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11658
|
|
Phạm Đức Toàn | Nam | 2011 | - | 1491 | - | |||
|
11659
|
|
Nguyễn Phương Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11660
|
|
Bùi Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | 1486 | |||