| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11621
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11622
|
|
Trương Trần Quốc Khánh | Nam | 2006 | - | 1629 | - | |||
|
11623
|
|
Lâm Vũ Hoàng Châu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11624
|
|
Phạm Hữu Quốc Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11625
|
|
Dương Minh Dương | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11626
|
|
Võ Khả Hy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11627
|
|
Đỗ Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11628
|
|
Nguyễn Thu Hiền | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11629
|
|
Hà Văn Thiên Nam | Nam | 2015 | - | 1675 | 1540 | |||
|
11630
|
|
Nguyễn Hoàng Thảo Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11631
|
|
Hoàng Thị Quế Anh | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
11632
|
|
Đặng Nam Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11633
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11634
|
|
Trần Thái Hà | Nữ | 2012 | - | 1619 | 1502 | w | ||
|
11635
|
|
Nguyễn Hạnh Hoàng Đức | Nam | 2005 | - | 1589 | - | |||
|
11636
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11637
|
|
Nguyễn Bảo Hân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11638
|
|
Lâm Bá Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11639
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11640
|
|
Nguyễn Lữ Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||