DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11601 FIDE 12482536 Võ Ngọc Quế Châu Nữ 2011 - - - w
11602 FIDE 561020648 Đặng Thảo Nhung Nữ 2020 - - - w
11603 FIDE 12485608 Lê Đức Đạt Nam 2002 - - -
11604 FIDE 12420840 Trương Gia Hưng Nam 2007 - 1633 -
11605 FIDE 12423912 Trần Hậu Thiên Nhân Nam 2008 - - -
11606 FIDE 12492264 Trần Văn Minh Khang Nam 2012 - 1438 1427
11607 FIDE 12428264 Đinh Thị Ngọc Nữ 1990 - - - w
11608 FIDE 12495336 Nguyễn Khoa Nam Nam 2019 - - -
11609 FIDE 12498408 Đoàn Bảo Gia Nam 2015 - - -
11610 FIDE 12498920 Kiều Nhã Uyên Nữ 2019 - - - w
11611 FIDE 12433896 Trần Khánh Quỳnh Nữ 2014 - 1578 - w
11612 FIDE 12436712 Lê Quang Lâm Nam 1989 - - -
11613 FIDE 12446440 Nguyễn Mai Nhật Huy Nam 2013 - - -
11614 FIDE 12446696 Phạm Trịnh Gia Hân Nữ 2013 - - 1476 w
11615 FIDE 12449512 Trần Ngọc Long Nam 2015 - - -
11616 FIDE 12449768 Phạm Kiến Phong Nam 2012 - - -
11617 FIDE 12451304 Vũ Ngọc Phương Nam 1985 - - -
11618 FIDE 12453609 Nguyễn Anh Khoa Nam 2009 - - -
11619 FIDE 12458473 Nguyễn Huỳnh Xuân Nhi Nữ 2014 - - - w
11620 FIDE 12460265 Huỳnh Thái Dương Nam 2014 - - -