| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11601
|
|
Hồ Nhật Tân | Nam | 2006 | - | 1430 | 1408 | |||
|
11602
|
|
Trần Lê Kiến Quốc | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11603
|
|
Trương Quang Long | Nam | 2011 | - | - | 1510 | |||
|
11604
|
|
Đỗ Quang Thanh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11605
|
|
Trần Hoàng Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11606
|
|
Nguyễn Lê Sinh Phú | Nam | 2013 | - | 1460 | - | |||
|
11607
|
|
Liêu Thiên Phú | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11608
|
|
Lê Hoàng Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11609
|
|
Dương Ngọc Sao Khuê | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11610
|
|
Khâu Chi Lâm | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11611
|
|
Trần Thiện Phú | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11612
|
|
Đặng Minh Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11613
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | 1950 | - | - | - | |||
|
11614
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11615
|
|
Vũ Mai Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11616
|
|
Ngô Kim Cương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11617
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11618
|
|
Mai Việt Hiếu | Nam | 2013 | - | 1460 | - | |||
|
11619
|
|
Phạm Anh Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11620
|
|
Hoàng Văn Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||