| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1161
|
|
Đỗ Kiều Trang Thư | Nữ | 2014 | 1632 | 1407 | 1491 | wi | ||
|
1162
|
|
Nhữ Đức Anh | Nam | 2016 | 1632 | 1626 | 1567 | i | ||
|
1163
|
|
Lê Minh Tuấn Anh | Nam | 2007 | 1632 | 1640 | 1909 | i | ||
|
1164
|
|
Phan Thị Bình Nhi | Nữ | 2017 | 1632 | 1640 | 1642 | w | ||
|
1165
|
|
Nguyễn Đức Huyền My | Nữ | 2018 | 1632 | 1710 | 1682 | w | ||
|
1166
|
|
Lê Hoà Bình | Nam | 1958 | 1632 | - | - | i | ||
|
1167
|
|
Nguyễn Ngọc Xuân Sang | Nữ | 2015 | 1631 | 1640 | 1755 | w | ||
|
1168
|
|
Trần Mai Xuân Uyên | Nữ | 2010 | 1631 | 1644 | 1670 | w | ||
|
1169
|
|
Nguyễn Thế Sơn | Nam | 2011 | 1631 | 1505 | 1417 | |||
|
1170
|
|
Nguyễn Quang Vinh | Nam | 2014 | 1631 | 1573 | 1444 | i | ||
|
1171
|
|
Lê Quốc Thái | Nam | 2005 | 1631 | - | - | i | ||
|
1172
|
|
Ngô Hồng Phong | Nam | 1988 | 1631 | - | - | i | ||
|
1173
|
|
Nguyễn Minh Nhiên | Nam | 2017 | 1630 | 1428 | 1539 | |||
|
1174
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2017 | 1630 | - | 1572 | |||
|
1175
|
|
Trịnh Thanh Long | Nam | 2000 | SI | 1630 | - | - | i | |
|
1176
|
|
Vũ Đức Dương | Nam | 2008 | 1630 | 1693 | 1657 | |||
|
1177
|
|
Lê Nguyễn Nhật Quang | Nam | 2007 | 1629 | 1699 | 1624 | |||
|
1178
|
|
Dương Danh Phát | Nam | 2018 | 1629 | 1702 | 1598 | |||
|
1179
|
|
Võ Phúc Khang | Nam | 2007 | 1629 | 1632 | - | |||
|
1180
|
|
Nguyễn Đình Nguyên Khôi | Nam | 2009 | 1629 | - | 1536 | i | ||