| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11561
|
|
Hoàng Thị Diệu Linh | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
11562
|
|
Đoàn Nam Phương | Nữ | 2012 | - | 1557 | - | w | ||
|
11563
|
|
Lê Thị Thanh Thủy | Nữ | 1985 | DI | - | - | - | w | |
|
11564
|
|
Nguyễn Đăng Anh Nhật | Nam | 2010 | - | 1623 | - | |||
|
11565
|
|
Nguyễn Vũ Trọng Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11566
|
|
Nguyễn Minh Đạt | Nam | 2006 | - | - | 1754 | |||
|
11567
|
|
Trần Đàm Thiên Thanh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11568
|
|
Hồ Bảo Khương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11569
|
|
Lương Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11570
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11571
|
|
Phạm Sỹ Phương | Nam | 2005 | - | 1691 | - | |||
|
11572
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2013 | - | 1582 | 1482 | |||
|
11573
|
|
Phùng Nhật Vương Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11574
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2010 | - | 1559 | - | w | ||
|
11575
|
|
Đặng Bảo Yên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11576
|
|
Hoàng Nguyễn Phú Quang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11577
|
|
Nguyễn Phạm Xuân Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11578
|
|
Ngô Minh Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11579
|
|
Lê Dương Phúc Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11580
|
|
Trần Thái Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||