| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11541
|
|
Thân Trọng Hoàng Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11542
|
|
Nguyễn Phú An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11543
|
|
Nguyễn Thái Hoàng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11544
|
|
Trần Duy Thiện Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11545
|
|
Nguyễn Quang Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11546
|
|
Lê Quốc Sơn | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
11547
|
|
Bạch Khánh Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11548
|
|
Lê Trần Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11549
|
|
Nguyễn Hải Băng Khanh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11550
|
|
Nguyễn Hoàng Việt Hải | Nam | 2001 | FM | - | - | - | ||
|
11551
|
|
Vũ Huy Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11552
|
|
Phạm Thị Thùy Dương | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11553
|
|
Nguyễn Hương Ly | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
11554
|
|
Hoàng Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11555
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11556
|
|
Mai Nguyễn Hà My | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11557
|
|
Võ Lê Minh Luật | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11558
|
|
Fang Shibao | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11559
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Quyên | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11560
|
|
Trần Minh Triết | Nam | 2006 | - | - | - | |||