| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11521
|
|
Trần Ngọc Thùy | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
11522
|
|
Đặng Anh Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11523
|
|
Nguyễn Trung Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11524
|
|
Nguyễn Trọng Lâm Thanh | Nam | 2016 | - | - | 1630 | |||
|
11525
|
|
Nguyễn Quang Bách | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11526
|
|
Huỳnh Thanh Trúc | Nữ | 2018 | - | 1433 | 1429 | w | ||
|
11527
|
|
Đỗ Thùy Dương | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
11528
|
|
Đinh Gia Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11529
|
|
Lê Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11530
|
|
Trương Thiện Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11531
|
|
Nguyễn Tất Duy | Nam | 2010 | - | 1528 | 1649 | |||
|
11532
|
|
Thương Nguyễn Trinh Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
11533
|
|
Nguyễn Thành Công | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11534
|
|
Phạm Ngọc Quế Trân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11535
|
|
Trần Hữu Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11536
|
|
Phạm Tiến Đại | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11537
|
|
Trần Quang Lâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11538
|
|
Trần Ngọc Danh Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11539
|
|
Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11540
|
|
Nguyễn Mạnh Hà | Nam | 1989 | - | - | - | |||