| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11501
|
|
Lê Quốc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11502
|
|
Nguyễn Lê Hải Yến | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11503
|
|
Phạm Lam Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11504
|
|
Trần Đăng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11505
|
|
Phan Đỗ Minh Triết | Nam | 2014 | - | 1436 | 1427 | |||
|
11506
|
|
Ngô Hưng | Nam | - | - | - | ||||
|
11507
|
|
Dương Đức Long | Nam | 2018 | - | 1466 | - | |||
|
11508
|
|
Cao Trọng Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11509
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2009 | - | 1678 | 1573 | |||
|
11510
|
|
Vũ Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11511
|
|
Phan Khang Huy | Nam | 2013 | - | 1535 | - | |||
|
11512
|
|
Năng Quang Thịnh | Nam | 2014 | - | 1597 | 1731 | |||
|
11513
|
|
Trương Lê Quang Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11514
|
|
Bùi Ngọc Thiên Thanh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
11515
|
|
Tạ Bảo Lộc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11516
|
|
Dương Vũ Quang Huy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11517
|
|
Nguyễn Thiện Hùng | Nam | 2010 | - | 1585 | 1589 | |||
|
11518
|
|
Trương Tuấn Kiệt | Nam | 1985 | - | 1609 | 1810 | |||
|
11519
|
|
Ngô Nhật Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11520
|
|
Trần Võ Quốc Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||