| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11501
|
|
Nguyễn Hoàng Phát | Nam | 2012 | - | 1485 | 1436 | |||
|
11502
|
|
Trần Trung Kiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11503
|
|
Chu Minh Nhật | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11504
|
|
Ngô Daniel Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11505
|
|
Thiên Tấn Lộc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11506
|
|
Nguyễn Hữu Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11507
|
|
Phan Anh Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11508
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 2010 | - | 1765 | 1564 | |||
|
11509
|
|
Đỗ Minh Tuấn | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11510
|
|
Phạm Ngọc Trung Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11511
|
|
Đào Tấn Thảo | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11512
|
|
Thái Minh Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11513
|
|
Nguyễn Đức Tiến Hải | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11514
|
|
Võ Ngọc Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11515
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11516
|
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11517
|
|
Hoàng Xuân Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11518
|
|
Trần Tiến Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11519
|
|
Thái Vũ Mạnh Linh | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
11520
|
|
Nguyễn Hữu Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||