| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11481
|
|
Mai Anh Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11482
|
|
Vuaillat Jack | Nam | 1949 | - | - | - | |||
|
11483
|
|
Nguyễn Hồng Vũ Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11484
|
|
Đỗ Nguyễn Nhật Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11485
|
|
Trương Đình Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11486
|
|
Hoàng Mộc Trà | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11487
|
|
Mai Bá Thiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11488
|
|
Huỳnh Lê Hoàng Phúc | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11489
|
|
Nguyễn Duy Hoàng Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11490
|
|
Trần Lê Anh Thái | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11491
|
|
Trần Nam Hưng | Nam | 2014 | - | 1544 | 1467 | |||
|
11492
|
|
Trình Đặng Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11493
|
|
Đinh Xuân Diệu | Nam | 1980 | - | 1531 | 1622 | |||
|
11494
|
|
Phạm Thành Đạt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11495
|
|
Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | 1441 | |||
|
11496
|
|
Trang Bảo Phúc | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11497
|
|
Đào Phước Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11498
|
|
Huỳnh Viết Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | 1423 | |||
|
11499
|
|
Lê Thái Hoàng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11500
|
|
Nguyễn Lê Tâm Vũ | Nam | 2019 | - | - | - | |||