| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11481
|
|
Tạ Minh Đức | Nam | 2016 | - | 1546 | 1411 | |||
|
11482
|
|
Lê Nam Giao | Nữ | 2012 | - | - | 1486 | w | ||
|
11483
|
|
Bùi Nam Long | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
11484
|
|
Nguyễn Mỹ Lan | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
11485
|
|
Phan Mai Khôi Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11486
|
|
Mai Thị Thu Hà | Nữ | 1972 | - | - | - | w | ||
|
11487
|
|
Trần Lê Nam Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11488
|
|
Lê Nhật Khang | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11489
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11490
|
|
Võ Quốc Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11491
|
|
Nguyễn Phúc Hậu | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11492
|
|
Phan Lâm Gia Uy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11493
|
|
Nguyễn Hồ Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11494
|
|
Phan Lê Nguyễn | Nam | 2011 | - | 1472 | - | |||
|
11495
|
|
Hòa Anh Dũng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
11496
|
|
Nguyễn Trần Đại Phong | Nam | 2014 | - | 1604 | 1471 | |||
|
11497
|
|
Đặng Nguyễn Tiến Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11498
|
|
Lưu Đức Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11499
|
|
Đỗ Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11500
|
|
Nguyễn Hoàng Vĩnh Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||