| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11421
|
|
Nguyễn Thế Hà | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11422
|
|
Bùi Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11423
|
|
Nguyễn Hiển Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11424
|
|
Trần Đình Minh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11425
|
|
Trần Tân Khoa | Nam | 2009 | - | 1486 | 1482 | |||
|
11426
|
|
Nguyễn Phan Hiếu Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11427
|
|
Nguyễn Bảo Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11428
|
|
Lương Diễm Oanh | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
11429
|
|
Nguyễn Quý Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11430
|
|
Lê Đặng Quang Huy | Nam | 2016 | - | 1656 | 1661 | |||
|
11431
|
|
Nguyễn Lê Trọng Nhân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11432
|
|
Lê Nguyễn Anh Hùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11433
|
|
Đỗ Ngọc Duy Trác | Nam | 2008 | - | 1520 | 1680 | |||
|
11434
|
|
Hoàng Minh Khuê | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11435
|
|
Trần Quang Tâm | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11436
|
|
Trần Nguyên Vũ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11437
|
|
Cao Thị Tân | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
11438
|
|
Trần Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2017 | - | 1452 | - | w | ||
|
11439
|
|
Tăng Khánh Ngọc Lam | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11440
|
|
Hoàng Nhật Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||