| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1141
|
|
Đoàn Quốc Thanh | Nam | 1960 | 1638 | - | - | i | ||
|
1142
|
|
Đoàn Thụy Mỹ Dung | Nữ | 2006 | 1638 | 1738 | 1770 | w | ||
|
1143
|
|
Chu Phan Đăng Khoa | Nam | 2011 | 1638 | 1541 | 1536 | i | ||
|
1144
|
|
Vũ Minh Hà | Nam | 1998 | 1638 | - | - | |||
|
1145
|
|
Nguyễn Bùi Khánh Hằng | Nữ | 2007 | 1638 | 1717 | 1664 | wi | ||
|
1146
|
|
Vũ Khánh An | Nữ | 2016 | 1637 | 1553 | 1611 | w | ||
|
1147
|
|
Trần Hoàng Phước Trí | Nam | 2011 | 1637 | 1710 | 1788 | |||
|
1148
|
|
Lê Phước An | Nam | 2012 | 1636 | 1525 | 1525 | |||
|
1149
|
|
Nguyễn Thị Hồng | Nữ | 1998 | 1636 | 1622 | - | w | ||
|
1150
|
|
Phạm Đức Minh | Nam | 2014 | 1635 | 1596 | 1667 | |||
|
1151
|
|
Sa Phương Bằng | Nữ | 1997 | 1635 | 1526 | 1551 | wi | ||
|
1152
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2013 | 1635 | 1449 | 1492 | |||
|
1153
|
|
Trịnh Xuân Nam | Nam | 2013 | 1635 | - | - | |||
|
1154
|
|
Nguyễn Ngọc Tường Vy | Nữ | 2009 | 1635 | 1720 | 1729 | w | ||
|
1155
|
|
Trần Văn Hoàng Lâm | Nam | 2007 | 1635 | 1646 | 1600 | i | ||
|
1156
|
|
Hoàng Anh Kiệt | Nam | 2013 | 1634 | 1462 | 1740 | |||
|
1157
|
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 2014 | 1634 | 1643 | 1593 | i | ||
|
1158
|
|
Lê Thị Diệu Mi | Nữ | 2003 | 1633 | 1776 | 1802 | wi | ||
|
1159
|
|
Phạm Huy Hải Sơn | Nam | 2010 | NI | 1633 | 1587 | 1460 | ||
|
1160
|
|
Nguyễn Hữu Lương | Nam | 1980 | 1633 | - | - | i | ||